marine biologists study squatinas to understand their evolutionary history.
Những nhà sinh vật học biển nghiên cứu squatinas để hiểu rõ lịch sử tiến hóa của chúng.
squatinas are often mistaken for rays due to their flattened bodies.
Squatinas thường bị nhầm lẫn với cá mập bay do cơ thể phẳng của chúng.
conservation efforts aim to protect squatinas from habitat destruction.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ squatinas khỏi sự phá hủy môi trường sống.
researchers observed squatinas burying themselves in the sandy ocean floor.
Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy squatinas chôn mình dưới đáy biển cát.
the global population of squatinas has declined significantly in recent decades.
Quần thể toàn cầu của squatinas đã giảm đáng kể trong vài thập kỷ gần đây.
certain species of squatinas are classified as critically endangered.
Một số loài squatinas được phân loại là đang ở trạng thái nguy kịch.
unlike other sharks, squatinas possess unique pectoral fins for lurking.
Khác với các loài cá mập khác, squatinas có những chiếc鳍 ngực duy nhất để rình rập.
bycatch is a major threat to squatinas in commercial fishing zones.
Việc bắt cá không chủ đích là mối đe dọa lớn đối với squatinas trong các khu vực đánh bắt thương mại.
specialists distinguish squatinas by their specific dorsal coloration patterns.
Các chuyên gia phân biệt squatinas thông qua các mô hình màu sắc đặc trưng trên lưng.
these divers managed to capture rare footage of squatinas mating.
Những người lặn này đã ghi lại được hình ảnh hiếm có về việc squatinas giao phối.
the digestive system of squatinas is adapted for whole prey consumption.
Hệ tiêu hóa của squatinas được thích nghi để tiêu hóa toàn bộ con mồi.
marine biologists study squatinas to understand their evolutionary history.
Những nhà sinh vật học biển nghiên cứu squatinas để hiểu rõ lịch sử tiến hóa của chúng.
squatinas are often mistaken for rays due to their flattened bodies.
Squatinas thường bị nhầm lẫn với cá mập bay do cơ thể phẳng của chúng.
conservation efforts aim to protect squatinas from habitat destruction.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ squatinas khỏi sự phá hủy môi trường sống.
researchers observed squatinas burying themselves in the sandy ocean floor.
Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy squatinas chôn mình dưới đáy biển cát.
the global population of squatinas has declined significantly in recent decades.
Quần thể toàn cầu của squatinas đã giảm đáng kể trong vài thập kỷ gần đây.
certain species of squatinas are classified as critically endangered.
Một số loài squatinas được phân loại là đang ở trạng thái nguy kịch.
unlike other sharks, squatinas possess unique pectoral fins for lurking.
Khác với các loài cá mập khác, squatinas có những chiếc鳍 ngực duy nhất để rình rập.
bycatch is a major threat to squatinas in commercial fishing zones.
Việc bắt cá không chủ đích là mối đe dọa lớn đối với squatinas trong các khu vực đánh bắt thương mại.
specialists distinguish squatinas by their specific dorsal coloration patterns.
Các chuyên gia phân biệt squatinas thông qua các mô hình màu sắc đặc trưng trên lưng.
these divers managed to capture rare footage of squatinas mating.
Những người lặn này đã ghi lại được hình ảnh hiếm có về việc squatinas giao phối.
the digestive system of squatinas is adapted for whole prey consumption.
Hệ tiêu hóa của squatinas được thích nghi để tiêu hóa toàn bộ con mồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay