| số nhiều | squatnesses |
the squatness of the toad made it look comical.
Độ ngắn squat của ếch khiến nó trông hài hước.
architects often admire the squatness of brutalist buildings.
Các kiến trúc sư thường ngưỡng mộ độ ngắn squat của các công trình kiến trúc Brutalist.
the squatness of the teapot gives it a sturdy appearance.
Độ ngắn squat của ấm trà mang lại vẻ ngoài chắc chắn.
the overall squatness of the vehicle improves its stability on rough terrain.
Độ ngắn squat tổng thể của phương tiện cải thiện tính ổn định trên địa hình gồ ghề.
modern furniture design often emphasizes a certain squatness for aesthetic appeal.
Thiết kế nội thất hiện đại thường nhấn mạnh một mức độ squat nhất định để tăng tính thẩm mỹ.
the extreme squatness of the bonsai tree was achieved through careful pruning.
Độ squat cực đoan của cây bonsai được đạt được thông qua việc tỉa cành cẩn thận.
judges in the dog show evaluated the squatness of the bulldog's stance.
Các trọng tài trong triển lãm chó đã đánh giá độ squat của tư thế của chó bulldog.
the squatness of the stone tower provided excellent resistance against strong winds.
Độ squat của tháp đá cung cấp khả năng chống lại gió mạnh rất tốt.
the wrestler relied on his natural squatness to maintain a low center of gravity.
Vận động viên đô vật dựa vào độ squat tự nhiên của mình để duy trì trọng tâm thấp.
despite its squatness, the robot moved with surprising agility.
Dù có độ squat, robot di chuyển với sự khéo léo đáng ngạc nhiên.
the squatness of the cave entrance required us to crawl inside.
Độ squat của lối vào hang động khiến chúng tôi phải bò vào bên trong.
the sculptor intentionally exaggerated the squatness of the figure for artistic effect.
Nhà điêu khắc cố ý phóng đại độ squat của nhân vật để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
the squatness of the toad made it look comical.
Độ ngắn squat của ếch khiến nó trông hài hước.
architects often admire the squatness of brutalist buildings.
Các kiến trúc sư thường ngưỡng mộ độ ngắn squat của các công trình kiến trúc Brutalist.
the squatness of the teapot gives it a sturdy appearance.
Độ ngắn squat của ấm trà mang lại vẻ ngoài chắc chắn.
the overall squatness of the vehicle improves its stability on rough terrain.
Độ ngắn squat tổng thể của phương tiện cải thiện tính ổn định trên địa hình gồ ghề.
modern furniture design often emphasizes a certain squatness for aesthetic appeal.
Thiết kế nội thất hiện đại thường nhấn mạnh một mức độ squat nhất định để tăng tính thẩm mỹ.
the extreme squatness of the bonsai tree was achieved through careful pruning.
Độ squat cực đoan của cây bonsai được đạt được thông qua việc tỉa cành cẩn thận.
judges in the dog show evaluated the squatness of the bulldog's stance.
Các trọng tài trong triển lãm chó đã đánh giá độ squat của tư thế của chó bulldog.
the squatness of the stone tower provided excellent resistance against strong winds.
Độ squat của tháp đá cung cấp khả năng chống lại gió mạnh rất tốt.
the wrestler relied on his natural squatness to maintain a low center of gravity.
Vận động viên đô vật dựa vào độ squat tự nhiên của mình để duy trì trọng tâm thấp.
despite its squatness, the robot moved with surprising agility.
Dù có độ squat, robot di chuyển với sự khéo léo đáng ngạc nhiên.
the squatness of the cave entrance required us to crawl inside.
Độ squat của lối vào hang động khiến chúng tôi phải bò vào bên trong.
the sculptor intentionally exaggerated the squatness of the figure for artistic effect.
Nhà điêu khắc cố ý phóng đại độ squat của nhân vật để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay