| số nhiều | squattinesses |
extreme squattiness
sự lùnùn cực độ
general squattiness
tính chất lùnùn chung
such squattiness
sự thấp lùn như vậy
ungainly squattiness
sự lùnùn vụng về
the distinct squattiness of the building gave it a bunker-like appearance.
Điểm đặc biệt của sự ngắn và to của tòa nhà khiến nó có vẻ ngoài giống như một hầm trú ẩn.
artists often emulate the squattiness of toad figures in their sculptures.
Những nghệ sĩ thường bắt chước sự ngắn và to của các hình tượng ếch trong các tác phẩm điêu khắc của họ.
engineers evaluated the squattiness of the vehicle to determine its center of gravity.
Kỹ sư đã đánh giá sự ngắn và to của phương tiện để xác định trọng tâm của nó.
the designer decided to accentuate the squattiness of the vase for a modern look.
Nhà thiết kế quyết định nhấn mạnh sự ngắn và to của chiếc bình để tạo phong cách hiện đại.
the squattiness of the compact car made it exceptionally easy to park.
Sự ngắn và to của chiếc xe nhỏ khiến việc đỗ xe trở nên đặc biệt dễ dàng.
geneticists studied the squattiness of the plants to understand their drought resistance.
Các nhà di truyền học đã nghiên cứu sự ngắn và to của cây trồng để hiểu về khả năng chịu hạn của chúng.
despite its squattiness, the little stove produced a surprising amount of heat.
Mặc dù có sự ngắn và to, chiếc lò nhỏ này tạo ra một lượng nhiệt đáng ngạc nhiên.
the architect regretted the visual squattiness caused by the low ceiling.
Kiến trúc sư tiếc nuối về sự ngắn và to về mặt thị giác do trần nhà thấp gây ra.
reviewers criticized the excessive squattiness of the new laptop design.
Các nhà phê bình chỉ trích sự ngắn và to quá mức trong thiết kế laptop mới.
the squattiness of the dog breed makes it prone to spinal issues.
Sự ngắn và to của giống chó này khiến chúng dễ bị các vấn đề về cột sống.
we measured the squattiness of the tree trunk to estimate its age.
Chúng tôi đo sự ngắn và to của thân cây để ước tính tuổi của nó.
extreme squattiness
sự lùnùn cực độ
general squattiness
tính chất lùnùn chung
such squattiness
sự thấp lùn như vậy
ungainly squattiness
sự lùnùn vụng về
the distinct squattiness of the building gave it a bunker-like appearance.
Điểm đặc biệt của sự ngắn và to của tòa nhà khiến nó có vẻ ngoài giống như một hầm trú ẩn.
artists often emulate the squattiness of toad figures in their sculptures.
Những nghệ sĩ thường bắt chước sự ngắn và to của các hình tượng ếch trong các tác phẩm điêu khắc của họ.
engineers evaluated the squattiness of the vehicle to determine its center of gravity.
Kỹ sư đã đánh giá sự ngắn và to của phương tiện để xác định trọng tâm của nó.
the designer decided to accentuate the squattiness of the vase for a modern look.
Nhà thiết kế quyết định nhấn mạnh sự ngắn và to của chiếc bình để tạo phong cách hiện đại.
the squattiness of the compact car made it exceptionally easy to park.
Sự ngắn và to của chiếc xe nhỏ khiến việc đỗ xe trở nên đặc biệt dễ dàng.
geneticists studied the squattiness of the plants to understand their drought resistance.
Các nhà di truyền học đã nghiên cứu sự ngắn và to của cây trồng để hiểu về khả năng chịu hạn của chúng.
despite its squattiness, the little stove produced a surprising amount of heat.
Mặc dù có sự ngắn và to, chiếc lò nhỏ này tạo ra một lượng nhiệt đáng ngạc nhiên.
the architect regretted the visual squattiness caused by the low ceiling.
Kiến trúc sư tiếc nuối về sự ngắn và to về mặt thị giác do trần nhà thấp gây ra.
reviewers criticized the excessive squattiness of the new laptop design.
Các nhà phê bình chỉ trích sự ngắn và to quá mức trong thiết kế laptop mới.
the squattiness of the dog breed makes it prone to spinal issues.
Sự ngắn và to của giống chó này khiến chúng dễ bị các vấn đề về cột sống.
we measured the squattiness of the tree trunk to estimate its age.
Chúng tôi đo sự ngắn và to của thân cây để ước tính tuổi của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay