colorful squiggles
đường gợn đầy màu sắc
squiggles and lines
đường gợn và đường thẳng
squiggles of ink
đường gợn mực
squiggles on paper
đường gợn trên giấy
squiggles in art
đường gợn trong nghệ thuật
squiggles everywhere
đường gợn ở khắp nơi
funny squiggles
đường gợn buồn cười
squiggles of joy
đường gợn của niềm vui
squiggles in motion
đường gợn chuyển động
squiggles of color
đường gợn màu sắc
the artist drew squiggles all over the page.
Nghệ sĩ đã vẽ những đường ngoằn ngoèo trên khắp trang giấy.
children often make squiggles when they start to draw.
Trẻ em thường vẽ những đường ngoằn ngoèo khi bắt đầu vẽ.
she used squiggles to decorate her notebook.
Cô ấy sử dụng những đường ngoằn ngoèo để trang trí vở ghi của mình.
the teacher asked the students to create squiggles in their art project.
Giáo viên yêu cầu học sinh tạo ra những đường ngoằn ngoèo trong dự án nghệ thuật của họ.
his handwriting was just a series of squiggles.
Chữ viết của anh ấy chỉ là một loạt các đường ngoằn ngoèo.
she loves to doodle squiggles during meetings.
Cô ấy thích vẽ những đường ngoằn ngoèo trong các cuộc họp.
squiggles can represent different emotions in art.
Những đường ngoằn ngoèo có thể thể hiện những cảm xúc khác nhau trong nghệ thuật.
he scribbled squiggles on the margins of his book.
Anh ấy viết nguệch ngoách những đường ngoằn ngoèo trên lề sách của mình.
the children giggled as they made colorful squiggles.
Những đứa trẻ khúc khích khi chúng tạo ra những đường ngoằn ngoèo đầy màu sắc.
squiggles can be a fun way to express creativity.
Những đường ngoằn ngoèo có thể là một cách thú vị để thể hiện sự sáng tạo.
colorful squiggles
đường gợn đầy màu sắc
squiggles and lines
đường gợn và đường thẳng
squiggles of ink
đường gợn mực
squiggles on paper
đường gợn trên giấy
squiggles in art
đường gợn trong nghệ thuật
squiggles everywhere
đường gợn ở khắp nơi
funny squiggles
đường gợn buồn cười
squiggles of joy
đường gợn của niềm vui
squiggles in motion
đường gợn chuyển động
squiggles of color
đường gợn màu sắc
the artist drew squiggles all over the page.
Nghệ sĩ đã vẽ những đường ngoằn ngoèo trên khắp trang giấy.
children often make squiggles when they start to draw.
Trẻ em thường vẽ những đường ngoằn ngoèo khi bắt đầu vẽ.
she used squiggles to decorate her notebook.
Cô ấy sử dụng những đường ngoằn ngoèo để trang trí vở ghi của mình.
the teacher asked the students to create squiggles in their art project.
Giáo viên yêu cầu học sinh tạo ra những đường ngoằn ngoèo trong dự án nghệ thuật của họ.
his handwriting was just a series of squiggles.
Chữ viết của anh ấy chỉ là một loạt các đường ngoằn ngoèo.
she loves to doodle squiggles during meetings.
Cô ấy thích vẽ những đường ngoằn ngoèo trong các cuộc họp.
squiggles can represent different emotions in art.
Những đường ngoằn ngoèo có thể thể hiện những cảm xúc khác nhau trong nghệ thuật.
he scribbled squiggles on the margins of his book.
Anh ấy viết nguệch ngoách những đường ngoằn ngoèo trên lề sách của mình.
the children giggled as they made colorful squiggles.
Những đứa trẻ khúc khích khi chúng tạo ra những đường ngoằn ngoèo đầy màu sắc.
squiggles can be a fun way to express creativity.
Những đường ngoằn ngoèo có thể là một cách thú vị để thể hiện sự sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay