stacte

[Mỹ]/ˈstækti/
[Anh]/ˈstækti/

Dịch

n. một loại nhựa thơm được sử dụng trong nhang cổ đại; một chất thơm được người Do Thái cổ đại sử dụng trong nhang thánh.
Word Forms
số nhiềustactes

Cụm từ & Cách kết hợp

stacte resin

nhựa stacte

stacte oil

dầu stacte

stacte extract

chiết xuất stacte

stacte fragrance

mùi hương stacte

stacte incense

hương tự nhiên stacte

stacte plant

cây stacte

stacte compound

hợp chất stacte

stacte source

nguồn gốc stacte

stacte trade

thương mại stacte

stacte properties

tính chất của stacte

Câu ví dụ

stacte is often used in ancient rituals.

thược dược thường được sử dụng trong các nghi lễ cổ đại.

they added stacte to the incense mixture.

họ đã thêm thược dược vào hỗn hợp trầm hương.

stacte has a sweet and aromatic scent.

thược dược có mùi thơm ngọt và nồng nàn.

in the bible, stacte is mentioned among holy offerings.

trong kinh thánh, thược dược được nhắc đến trong số các lễ vật thiêng liêng.

she enjoys the fragrance of stacte in her perfumes.

cô ấy thích mùi hương của thược dược trong nước hoa của mình.

stacte is derived from the resin of certain trees.

thược dược có nguồn gốc từ nhựa của một số loại cây.

he uses stacte for its therapeutic properties.

anh ấy sử dụng thược dược vì những đặc tính chữa bệnh của nó.

stacte is a key ingredient in traditional medicine.

thược dược là một thành phần quan trọng trong y học truyền thống.

many cultures value stacte for its healing benefits.

nhiều nền văn hóa đánh giá cao thược dược vì những lợi ích chữa bệnh của nó.

stacte can enhance the flavor of various dishes.

thược dược có thể tăng cường hương vị của nhiều món ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay