stageplay

[Mỹ]/ˈsteɪdʒˌpleɪ/
[Anh]/ˈsteɪdʒˌpleɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vở kịch; kịch bản cho một vở kịch
Các dạng của từ
số nhiềustageplays

Cụm từ & Cách kết hợp

stageplay adaptation

Biên tập sân khấu

stageplay director

Đạo diễn sân khấu

stageplay production

Sản xuất sân khấu

stageplay writer

Tác giả sân khấu

stageplay performance

Biểu diễn sân khấu

stageplay script

Kịch bản sân khấu

stageplay cast

Dàn diễn viên sân khấu

stageplay rehearsal

Luyện tập sân khấu

stageplay premiere

Lễ ra mắt sân khấu

stageplay audition

Thi tuyển sân khấu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay