staggerbush

[Mỹ]/ˈstæɡəˌbʌʃ/
[Anh]/ˈstæɡərˌbʌʃ/

Dịch

n. cây thuộc chi Lantana
Word Forms
số nhiềustaggerbushes

Cụm từ & Cách kết hợp

staggerbush plant

cây xấu hổ

staggerbush habitat

môi trường sống của cây xấu hổ

staggerbush bloom

nở của cây xấu hổ

staggerbush species

loài cây xấu hổ

staggerbush growth

sự phát triển của cây xấu hổ

staggerbush area

khu vực cây xấu hổ

staggerbush leaves

lá cây xấu hổ

staggerbush roots

rễ cây xấu hổ

staggerbush flowers

hoa cây xấu hổ

staggerbush ecosystem

hệ sinh thái cây xấu hổ

Câu ví dụ

the staggerbush blooms beautifully in the spring.

Cây staggerbush nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân.

many birds find shelter in the staggerbush.

Nhiều loài chim tìm nơi trú ẩn trong cây staggerbush.

staggerbush is often found in wetland areas.

Cây staggerbush thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

the staggerbush provides food for various insects.

Cây staggerbush cung cấp thức ăn cho nhiều loại côn trùng.

staggerbush can grow quite tall if left undisturbed.

Cây staggerbush có thể phát triển khá cao nếu không bị xáo trộn.

in the garden, staggerbush adds a unique texture.

Trong vườn, cây staggerbush thêm vào một kết cấu độc đáo.

the leaves of the staggerbush are thick and leathery.

Lá của cây staggerbush dày và có tính chất như da.

staggerbush is known for its resilience in harsh climates.

Cây staggerbush nổi tiếng với khả năng phục hồi trong điều kiện khắc nghiệt.

some animals use staggerbush as a hiding place.

Một số động vật sử dụng cây staggerbush làm nơi ẩn náu.

staggerbush is a key component of the local ecosystem.

Cây staggerbush là một thành phần quan trọng của hệ sinh thái địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay