stainer

[Mỹ]/ˈsteɪnə/
[Anh]/ˈsteɪnər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc thiết bị áp dụng màu sắc hoặc thuốc nhuộm; một chất được sử dụng để nhuộm màu

Cụm từ & Cách kết hợp

wood stainer

dầu nhuộm gỗ

stainer remover

dung dịch tẩy dầu nhuộm

stainer brush

bàn chải nhuộm

stainer solution

dung dịch nhuộm

stainer kit

bộ dụng cụ nhuộm

stainer application

phương pháp áp dụng dầu nhuộm

stainer product

sản phẩm dầu nhuộm

stainer technique

kỹ thuật nhuộm

stainer finish

lớp hoàn thiện nhuộm

stainer color

màu dầu nhuộm

Câu ví dụ

the artist used a stainer to enhance the wood's natural color.

nghệ sĩ đã sử dụng chất tạo màu để tăng cường màu sắc tự nhiên của gỗ.

make sure to clean the stainer after each use.

Hãy chắc chắn làm sạch chất tạo màu sau mỗi lần sử dụng.

she prefers a water-based stainer for her projects.

Cô ấy thích sử dụng chất tạo màu gốc nước cho các dự án của mình.

the stainer can be applied with a brush or a cloth.

Chất tạo màu có thể được áp dụng bằng cọ hoặc vải.

a good stainer can make a significant difference in the finish.

Một chất tạo màu tốt có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong lớp hoàn thiện.

he experimented with different types of stainer for the furniture.

Anh ấy đã thử nghiệm với các loại chất tạo màu khác nhau cho đồ nội thất.

using a stainer can help protect the wood from damage.

Việc sử dụng chất tạo màu có thể giúp bảo vệ gỗ khỏi hư hỏng.

choose a stainer that matches your desired color scheme.

Chọn một chất tạo màu phù hợp với màu sắc mong muốn của bạn.

the stainer dried quickly, allowing for faster project completion.

Chất tạo màu khô nhanh, cho phép hoàn thành dự án nhanh hơn.

she applied a second coat of stainer for a deeper hue.

Cô ấy đã thoa một lớp chất tạo màu thứ hai để có màu sắc đậm hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay