wood stainer
dầu nhuộm gỗ
stainer remover
dung dịch tẩy dầu nhuộm
stainer brush
bàn chải nhuộm
stainer solution
dung dịch nhuộm
stainer kit
bộ dụng cụ nhuộm
stainer application
phương pháp áp dụng dầu nhuộm
stainer product
sản phẩm dầu nhuộm
stainer technique
kỹ thuật nhuộm
stainer finish
lớp hoàn thiện nhuộm
stainer color
màu dầu nhuộm
the artist used a stainer to enhance the wood's natural color.
nghệ sĩ đã sử dụng chất tạo màu để tăng cường màu sắc tự nhiên của gỗ.
make sure to clean the stainer after each use.
Hãy chắc chắn làm sạch chất tạo màu sau mỗi lần sử dụng.
she prefers a water-based stainer for her projects.
Cô ấy thích sử dụng chất tạo màu gốc nước cho các dự án của mình.
the stainer can be applied with a brush or a cloth.
Chất tạo màu có thể được áp dụng bằng cọ hoặc vải.
a good stainer can make a significant difference in the finish.
Một chất tạo màu tốt có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong lớp hoàn thiện.
he experimented with different types of stainer for the furniture.
Anh ấy đã thử nghiệm với các loại chất tạo màu khác nhau cho đồ nội thất.
using a stainer can help protect the wood from damage.
Việc sử dụng chất tạo màu có thể giúp bảo vệ gỗ khỏi hư hỏng.
choose a stainer that matches your desired color scheme.
Chọn một chất tạo màu phù hợp với màu sắc mong muốn của bạn.
the stainer dried quickly, allowing for faster project completion.
Chất tạo màu khô nhanh, cho phép hoàn thành dự án nhanh hơn.
she applied a second coat of stainer for a deeper hue.
Cô ấy đã thoa một lớp chất tạo màu thứ hai để có màu sắc đậm hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay