stainers

[Mỹ]/[ˈsteɪnəz]/
[Anh]/[ˈsteɪnərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người nhuộm hoặc bôi màu; người bôi màu lên gỗ hoặc các bề mặt khác.
v. Dùng màu nhuộm lên một vật gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

stainer's music

Vietnamese_translation

stainer composed

Vietnamese_translation

stainer and parker

Vietnamese_translation

stainer's work

Vietnamese_translation

stainer singing

Vietnamese_translation

stainer's legacy

Vietnamese_translation

stainer wrote

Vietnamese_translation

stainer's hymns

Vietnamese_translation

stainer performing

Vietnamese_translation

stainer's influence

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the professional stainers meticulously cleaned the kitchen countertops.

Các chuyên gia tẩy rửa đã cẩn thận làm sạch các bề mặt bàn bếp.

we hired stainers to remove the stubborn grease from the oven.

Chúng tôi thuê các chuyên gia tẩy rửa để loại bỏ dầu mỡ bám cứng đầu trên lò.

the stainers used specialized equipment to tackle the difficult stains.

Các chuyên gia tẩy rửa đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để xử lý các vết bẩn khó lau.

regular maintenance by stainers helps prevent buildup and discoloration.

Vệ sinh định kỳ bởi các chuyên gia tẩy rửa giúp ngăn ngừa tích tụ và đổi màu.

the stainers recommended a specific cleaning solution for the marble.

Các chuyên gia tẩy rửa đã đề xuất một phương pháp làm sạch cụ thể cho đá cẩm thạch.

we need stainers to deep clean the carpets and upholstery.

Chúng tôi cần các chuyên gia tẩy rửa để làm sạch sâu thảm và đệm.

experienced stainers can identify the type of stain and choose the right method.

Các chuyên gia tẩy rửa giàu kinh nghiệm có thể xác định loại vết bẩn và chọn phương pháp phù hợp.

the stainers arrived promptly and began their work immediately.

Các chuyên gia tẩy rửa đến đúng giờ và bắt đầu công việc ngay lập tức.

we appreciated the stainers' attention to detail and thoroughness.

Chúng tôi đánh giá cao sự chú ý đến chi tiết và tính cẩn thận của các chuyên gia tẩy rửa.

the stainers removed the water stain from the wooden table.

Các chuyên gia tẩy rửa đã loại bỏ vết ố nước trên bàn gỗ.

we received a quote from several stainers before making a decision.

Chúng tôi đã nhận được báo giá từ nhiều chuyên gia tẩy rửa trước khi đưa ra quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay