stardusts

[Mỹ]/ˈstɑːdʌsts/
[Anh]/ˈstɑrdʌsts/

Dịch

n. bụi thiên thể hoặc hạt; ảo tưởng hoặc huyền thoại; cụm sao

Cụm từ & Cách kết hợp

sparkling stardusts

hạt bụi sao lấp lánh

cosmic stardusts

hạt bụi sao vũ trụ

magical stardusts

hạt bụi sao ma thuật

twinkling stardusts

hạt bụi sao lung linh

dreamy stardusts

hạt bụi sao mộng mơ

celestial stardusts

hạt bụi sao thiên thể

ethereal stardusts

hạt bụi sao phiêu linh

radiant stardusts

hạt bụi sao rực rỡ

glittering stardusts

hạt bụi sao lấp lánh

ancient stardusts

hạt bụi sao cổ đại

Câu ví dụ

the night sky was filled with stardusts.

bầu trời đêm tràn ngập những hạt bụi sao.

she believed that stardusts held magical properties.

cô ấy tin rằng những hạt bụi sao có những thuộc tính ma thuật.

they collected stardusts from the meteor shower.

họ đã thu thập những hạt bụi sao từ trận mưa sao băng.

his dreams were made of stardusts and wishes.

những giấc mơ của anh ấy được tạo nên từ những hạt bụi sao và những điều ước.

stardusts sparkled in the moonlight.

những hạt bụi sao lấp lánh dưới ánh trăng.

she sprinkled stardusts over her artwork.

cô ấy rắc những hạt bụi sao lên tác phẩm nghệ thuật của mình.

he felt a connection to the stardusts of the universe.

anh ấy cảm thấy một sự kết nối với những hạt bụi sao của vũ trụ.

stardusts remind us of our place in the cosmos.

những hạt bụi sao nhắc nhở chúng ta về vị trí của chúng ta trong vũ trụ.

the children imagined they were made of stardusts.

những đứa trẻ tưởng tượng rằng chúng được tạo nên từ những hạt bụi sao.

they danced under a sky full of stardusts.

họ khiêu vũ dưới bầu trời đầy những hạt bụi sao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay