starknesses of life
những khắc nghiệt của cuộc sống
embracing starknesses
chấp nhận những khắc nghiệt
starknesses in nature
những khắc nghiệt trong tự nhiên
the starknesses revealed
những khắc nghiệt được tiết lộ
starknesses of reality
những khắc nghiệt của thực tế
starknesses we face
những khắc nghiệt mà chúng ta phải đối mặt
starknesses of truth
những khắc nghiệt của sự thật
starknesses in art
những khắc nghiệt trong nghệ thuật
confronting starknesses
đối mặt với những khắc nghiệt
starknesses of emotion
những khắc nghiệt của cảm xúc
the starknesses of the landscape were breathtaking.
những nét tương phản khắc nghiệt của cảnh quan thật ngoạn mục.
we must confront the starknesses of our reality.
chúng ta phải đối mặt với những nét tương phản khắc nghiệt của thực tế.
the artist captured the starknesses of life in her painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được những nét tương phản khắc nghiệt của cuộc sống trong bức tranh của mình.
his speech highlighted the starknesses of social inequality.
phần trình bày của ông làm nổi bật những nét tương phản khắc nghiệt của bất bình đẳng xã hội.
in literature, starknesses often reflect deep emotions.
trong văn học, những nét tương phản khắc nghiệt thường phản ánh những cảm xúc sâu sắc.
the starknesses of winter can be both beautiful and harsh.
những nét tương phản khắc nghiệt của mùa đông có thể vừa đẹp đẽ vừa khắc nghiệt.
photographers often seek out the starknesses in urban settings.
các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm những nét tương phản khắc nghiệt trong các khu vực đô thị.
the starknesses of their differences became apparent during the debate.
những nét tương phản khắc nghiệt trong sự khác biệt của họ đã trở nên rõ ràng trong cuộc tranh luận.
she wrote about the starknesses of life after loss.
cô ấy viết về những nét tương phản khắc nghiệt của cuộc sống sau mất mát.
starknesses in the design made the room feel more spacious.
những nét tương phản khắc nghiệt trong thiết kế khiến căn phòng có cảm giác rộng rãi hơn.
starknesses of life
những khắc nghiệt của cuộc sống
embracing starknesses
chấp nhận những khắc nghiệt
starknesses in nature
những khắc nghiệt trong tự nhiên
the starknesses revealed
những khắc nghiệt được tiết lộ
starknesses of reality
những khắc nghiệt của thực tế
starknesses we face
những khắc nghiệt mà chúng ta phải đối mặt
starknesses of truth
những khắc nghiệt của sự thật
starknesses in art
những khắc nghiệt trong nghệ thuật
confronting starknesses
đối mặt với những khắc nghiệt
starknesses of emotion
những khắc nghiệt của cảm xúc
the starknesses of the landscape were breathtaking.
những nét tương phản khắc nghiệt của cảnh quan thật ngoạn mục.
we must confront the starknesses of our reality.
chúng ta phải đối mặt với những nét tương phản khắc nghiệt của thực tế.
the artist captured the starknesses of life in her painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được những nét tương phản khắc nghiệt của cuộc sống trong bức tranh của mình.
his speech highlighted the starknesses of social inequality.
phần trình bày của ông làm nổi bật những nét tương phản khắc nghiệt của bất bình đẳng xã hội.
in literature, starknesses often reflect deep emotions.
trong văn học, những nét tương phản khắc nghiệt thường phản ánh những cảm xúc sâu sắc.
the starknesses of winter can be both beautiful and harsh.
những nét tương phản khắc nghiệt của mùa đông có thể vừa đẹp đẽ vừa khắc nghiệt.
photographers often seek out the starknesses in urban settings.
các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm những nét tương phản khắc nghiệt trong các khu vực đô thị.
the starknesses of their differences became apparent during the debate.
những nét tương phản khắc nghiệt trong sự khác biệt của họ đã trở nên rõ ràng trong cuộc tranh luận.
she wrote about the starknesses of life after loss.
cô ấy viết về những nét tương phản khắc nghiệt của cuộc sống sau mất mát.
starknesses in the design made the room feel more spacious.
những nét tương phản khắc nghiệt trong thiết kế khiến căn phòng có cảm giác rộng rãi hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay