murmuration

[Mỹ]/[mɜːm(ə)ˈreɪʃ(ə)n]/
[Anh]/[mɜːrˈmeɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đàn chim lớn, xoáy tròn, đặc biệt là chim sẻ; tiếng rì rào hoặc ì ầm liên tục.
Các dạng của từ
số nhiềumurmurations

Cụm từ & Cách kết hợp

murmuration of starlings

đám mổ gió của chích chòe

watching a murmuration

ngắm nhìn đám mổ gió

murmuration happened

đám mổ gió đã xảy ra

beautiful murmuration

đám mổ gió đẹp

murmuration display

trình diễn đám mổ gió

murmuration patterns

mô hình đám mổ gió

murmuration time

thời gian đám mổ gió

murmuration sky

trời đám mổ gió

murmuration shape

hình dạng đám mổ gió

murmuration dance

múa đám mổ gió

Câu ví dụ

the evening sky was filled with a breathtaking mururation of starlings.

Bầu trời buổi tối đầy ắp một màn bay lượn tuyệt đẹp của những con ch鸽.

we watched in awe as the mururation shifted and swirled in the wind.

Chúng tôi ngỡ ngàng khi nhìn thấy màn bay lượn ấy thay đổi và quay cuồng theo gió.

the photographer captured a stunning image of the mururation against the sunset.

Nhà chụp ảnh đã ghi lại một bức hình ấn tượng của màn bay lượn đó trên nền hoàng hôn.

a large mururation formed above the fields, a mesmerizing spectacle.

Một màn bay lượn lớn hình thành trên những cánh đồng, một cảnh tượng mê hoặc.

the birds performed a complex mururation, a display of coordinated flight.

Chim ch鸽 thực hiện một màn bay lượn phức tạp, một màn trình diễn bay đồng bộ.

scientists study mururations to understand bird communication and behavior.

Các nhà khoa học nghiên cứu các màn bay lượn để hiểu về giao tiếp và hành vi của chim ch鸽.

the sudden mururation startled the sheep grazing in the pasture.

Màn bay lượn đột ngột khiến những con cừu đang gặm cỏ trong đồng cỏ hoảng sợ.

the mururation resembled a giant, swirling ribbon across the sky.

Màn bay lượn giống như một dải ruy băng khổng lồ quay cuồng trên bầu trời.

we were lucky to witness such a spectacular mururation during our hike.

Chúng tôi may mắn được chứng kiến một màn bay lượn ngoạn mục như vậy trong chuyến dã ngoại của mình.

the mururation’s patterns changed rapidly, creating a dynamic visual effect.

Các mô hình của màn bay lượn thay đổi nhanh chóng, tạo ra một hiệu ứng thị giác đầy sức sống.

the sheer scale of the mururation was truly impressive.

Quy mô khổng lồ của màn bay lượn thực sự ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay