mini statelet
bang nhỏ
autonomous statelet
bang tự trị
failed statelet
bang thất bại
small statelet
bang nhỏ
virtual statelet
bang ảo
border statelet
bang biên giới
independent statelet
bang độc lập
ethnic statelet
bang dân tộc
political statelet
bang chính trị
economic statelet
bang kinh tế
the statelet was established to promote local governance.
tình trạng này được thành lập để thúc đẩy quản trị địa phương.
many statelets emerged after the collapse of the empire.
nhiều khu vực tự trị đã xuất hiện sau sự sụp đổ của đế chế.
the statelet has its own unique culture and traditions.
khu vực tự trị có nền văn hóa và truyền thống riêng biệt.
residents of the statelet enjoy a high degree of autonomy.
người dân của khu vực tự trị được hưởng một mức độ tự trị cao.
political tensions often arise between the statelet and the central government.
những căng thẳng chính trị thường xuyên nảy sinh giữa khu vực tự trị và chính phủ trung ương.
the statelet's economy relies heavily on tourism.
nền kinh tế của khu vực tự trị phụ thuộc nhiều vào du lịch.
efforts to unify the statelet with neighboring regions have been ongoing.
những nỗ lực thống nhất khu vực tự trị với các vùng lân cận vẫn đang được tiến hành.
the statelet's leaders are calling for more international recognition.
các nhà lãnh đạo của khu vực tự trị kêu gọi được công nhận quốc tế nhiều hơn.
in the statelet, local elections are held every two years.
tại khu vực tự trị, các cuộc bầu cử địa phương được tổ chức hai năm một lần.
the statelet is known for its beautiful landscapes and rich history.
khu vực tự trị nổi tiếng với phong cảnh đẹp và lịch sử phong phú.
mini statelet
bang nhỏ
autonomous statelet
bang tự trị
failed statelet
bang thất bại
small statelet
bang nhỏ
virtual statelet
bang ảo
border statelet
bang biên giới
independent statelet
bang độc lập
ethnic statelet
bang dân tộc
political statelet
bang chính trị
economic statelet
bang kinh tế
the statelet was established to promote local governance.
tình trạng này được thành lập để thúc đẩy quản trị địa phương.
many statelets emerged after the collapse of the empire.
nhiều khu vực tự trị đã xuất hiện sau sự sụp đổ của đế chế.
the statelet has its own unique culture and traditions.
khu vực tự trị có nền văn hóa và truyền thống riêng biệt.
residents of the statelet enjoy a high degree of autonomy.
người dân của khu vực tự trị được hưởng một mức độ tự trị cao.
political tensions often arise between the statelet and the central government.
những căng thẳng chính trị thường xuyên nảy sinh giữa khu vực tự trị và chính phủ trung ương.
the statelet's economy relies heavily on tourism.
nền kinh tế của khu vực tự trị phụ thuộc nhiều vào du lịch.
efforts to unify the statelet with neighboring regions have been ongoing.
những nỗ lực thống nhất khu vực tự trị với các vùng lân cận vẫn đang được tiến hành.
the statelet's leaders are calling for more international recognition.
các nhà lãnh đạo của khu vực tự trị kêu gọi được công nhận quốc tế nhiều hơn.
in the statelet, local elections are held every two years.
tại khu vực tự trị, các cuộc bầu cử địa phương được tổ chức hai năm một lần.
the statelet is known for its beautiful landscapes and rich history.
khu vực tự trị nổi tiếng với phong cảnh đẹp và lịch sử phong phú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay