staticness

[Mỹ]/[ˈstætɪkˌnəs]/
[Anh]/[ˈstætɪkˌnəs]/

Dịch

n. Thuộc tính hoặc trạng thái tĩnh; Sự thiếu hụt sự thay đổi hoặc chuyển động; sự không hoạt động; Trong bối cảnh lập trình, thuộc tính của dữ liệu không thay đổi trong quá trình thực thi chương trình.

Cụm từ & Cách kết hợp

staticness of form

tính tĩnh của hình thức

avoiding staticness

tránh tính tĩnh

perceived staticness

tính tĩnh được nhận thức

staticness prevails

tính tĩnh chiếm ưu thế

despite staticness

bất chấp tính tĩnh

staticness reduction

giảm tính tĩnh

embracing staticness

tiếp nhận tính tĩnh

staticness assessment

đánh giá tính tĩnh

analyzing staticness

phân tích tính tĩnh

staticness levels

mức độ tĩnh

Câu ví dụ

the staticness of the image made it feel lifeless and unengaging.

Sự tĩnh lặng của hình ảnh khiến nó trở nên vô hồn và thiếu hấp dẫn.

despite the dynamic environment, the data displayed a surprising staticness.

Mặc dù môi trường năng động, dữ liệu lại thể hiện sự tĩnh lặng đáng ngạc nhiên.

he broke the staticness of the meeting with a challenging question.

Anh ấy phá vỡ sự tĩnh lặng của cuộc họp bằng một câu hỏi đầy thách thức.

the artist sought to overcome the staticness of traditional portraiture.

Nghệ sĩ tìm cách khắc phục sự tĩnh lặng trong chân dung truyền thống.

the staticness of the scene was unsettling, like a frozen moment in time.

Sự tĩnh lặng của cảnh phim gây cảm giác bất an, như một khoảnh khắc bị đóng băng trong thời gian.

we aimed to reduce the staticness in his presentation by adding more visuals.

Chúng tôi hướng tới giảm sự tĩnh lặng trong bài thuyết trình của anh ấy bằng cách thêm nhiều hình ảnh trực quan hơn.

the film’s staticness was a deliberate choice to evoke a sense of isolation.

Sự tĩnh lặng của bộ phim là một lựa chọn có chủ ý để gợi lên cảm giác cô lập.

the staticness of the software limited its adaptability to new user needs.

Sự tĩnh lặng của phần mềm đã hạn chế khả năng thích ứng của nó với nhu cầu của người dùng mới.

the choreographer wanted to avoid the staticness of a traditional dance routine.

Người biên đạo múa muốn tránh sự tĩnh lặng của một màn trình diễn nhảy múa truyền thống.

the staticness of the report made it difficult to grasp the overall trend.

Sự tĩnh lặng của báo cáo khiến việc nắm bắt xu hướng tổng thể trở nên khó khăn.

the project suffered from a pervasive staticness in its design and execution.

Dự án gặp phải sự tĩnh lặng bao trùm trong thiết kế và thực hiện của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay