stearn

[Mỹ]//stɜːn//
[Anh]//stɜːrn//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cách viết thay thế của họ Stern; (Lỗi thời) Một con chích chòe (chim); (Không còn dùng/Phương ngữ) Một loại cá ngừ đốm.
Các dạng của từ
số nhiềustearns

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay