steepening curve
đường cong dốc
steepening yield
năng suất dốc
steepening trend
xu hướng dốc
steepening slope
độ dốc
steepening phase
giai đoạn dốc
steepening angle
góc dốc
steepening effect
hiệu ứng dốc
steepening dynamics
động lực học dốc
steepening adjustment
điều chỉnh dốc
steepening risk
rủi ro dốc
the steepening of the hill made the hike more challenging.
Độ dốc của ngọn đồi ngày càng lớn đã khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
we noticed a steepening trend in the stock market.
Chúng tôi nhận thấy một xu hướng tăng đáng kể trên thị trường chứng khoán.
the steepening curve of the graph indicates increasing pressure.
Đường cong ngày càng dốc của biểu đồ cho thấy áp lực ngày càng tăng.
the steepening of the road required more effort from the cyclists.
Độ dốc ngày càng lớn của con đường đòi hỏi người đi xe đạp phải nỗ lực hơn.
steepening interest rates can affect loan affordability.
Lãi suất ngày càng tăng có thể ảnh hưởng đến khả năng chi trả khoản vay.
the steepening path led us to a breathtaking viewpoint.
Đường đi dốc dẫn chúng tôi đến một điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp.
experts are concerned about the steepening of the yield curve.
Các chuyên gia lo ngại về sự dốc lên của đường cong lợi suất.
the steepening gradient challenged even the most experienced climbers.
Độ dốc ngày càng lớn đã thách thức ngay cả những người leo núi có kinh nghiệm nhất.
steepening terrain can lead to increased erosion.
Địa hình ngày càng dốc có thể dẫn đến xói mòn gia tăng.
as the steepening slope approached, we took a break.
Khi độ dốc ngày càng lớn đến gần, chúng tôi nghỉ ngơi.
steepening curve
đường cong dốc
steepening yield
năng suất dốc
steepening trend
xu hướng dốc
steepening slope
độ dốc
steepening phase
giai đoạn dốc
steepening angle
góc dốc
steepening effect
hiệu ứng dốc
steepening dynamics
động lực học dốc
steepening adjustment
điều chỉnh dốc
steepening risk
rủi ro dốc
the steepening of the hill made the hike more challenging.
Độ dốc của ngọn đồi ngày càng lớn đã khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
we noticed a steepening trend in the stock market.
Chúng tôi nhận thấy một xu hướng tăng đáng kể trên thị trường chứng khoán.
the steepening curve of the graph indicates increasing pressure.
Đường cong ngày càng dốc của biểu đồ cho thấy áp lực ngày càng tăng.
the steepening of the road required more effort from the cyclists.
Độ dốc ngày càng lớn của con đường đòi hỏi người đi xe đạp phải nỗ lực hơn.
steepening interest rates can affect loan affordability.
Lãi suất ngày càng tăng có thể ảnh hưởng đến khả năng chi trả khoản vay.
the steepening path led us to a breathtaking viewpoint.
Đường đi dốc dẫn chúng tôi đến một điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp.
experts are concerned about the steepening of the yield curve.
Các chuyên gia lo ngại về sự dốc lên của đường cong lợi suất.
the steepening gradient challenged even the most experienced climbers.
Độ dốc ngày càng lớn đã thách thức ngay cả những người leo núi có kinh nghiệm nhất.
steepening terrain can lead to increased erosion.
Địa hình ngày càng dốc có thể dẫn đến xói mòn gia tăng.
as the steepening slope approached, we took a break.
Khi độ dốc ngày càng lớn đến gần, chúng tôi nghỉ ngơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay