steepening

[Mỹ]/ˈstiːpənɪŋ/
[Anh]/ˈstiːpənɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.quá trình trở nên dốc hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

steepening curve

đường cong dốc

steepening yield

năng suất dốc

steepening trend

xu hướng dốc

steepening slope

độ dốc

steepening phase

giai đoạn dốc

steepening angle

góc dốc

steepening effect

hiệu ứng dốc

steepening dynamics

động lực học dốc

steepening adjustment

điều chỉnh dốc

steepening risk

rủi ro dốc

Câu ví dụ

the steepening of the hill made the hike more challenging.

Độ dốc của ngọn đồi ngày càng lớn đã khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.

we noticed a steepening trend in the stock market.

Chúng tôi nhận thấy một xu hướng tăng đáng kể trên thị trường chứng khoán.

the steepening curve of the graph indicates increasing pressure.

Đường cong ngày càng dốc của biểu đồ cho thấy áp lực ngày càng tăng.

the steepening of the road required more effort from the cyclists.

Độ dốc ngày càng lớn của con đường đòi hỏi người đi xe đạp phải nỗ lực hơn.

steepening interest rates can affect loan affordability.

Lãi suất ngày càng tăng có thể ảnh hưởng đến khả năng chi trả khoản vay.

the steepening path led us to a breathtaking viewpoint.

Đường đi dốc dẫn chúng tôi đến một điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp.

experts are concerned about the steepening of the yield curve.

Các chuyên gia lo ngại về sự dốc lên của đường cong lợi suất.

the steepening gradient challenged even the most experienced climbers.

Độ dốc ngày càng lớn đã thách thức ngay cả những người leo núi có kinh nghiệm nhất.

steepening terrain can lead to increased erosion.

Địa hình ngày càng dốc có thể dẫn đến xói mòn gia tăng.

as the steepening slope approached, we took a break.

Khi độ dốc ngày càng lớn đến gần, chúng tôi nghỉ ngơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay