| số nhiều | steerers |
the steerer
người điều khiển
skilled steerer
người điều khiển lành nghề
expert steerer
người điều khiển chuyên gia
experienced steerer
người điều khiển có kinh nghiệm
professional steerer
người điều khiển chuyên nghiệp
young steerer
người điều khiển trẻ
old steerer
người điều khiển già
steady steerer
người điều khiển vững chắc
main steerer
người điều khiển chính
chief steerer
người điều khiển trưởng
the bicycle mechanic inspected the steerer tube for any signs of damage.
Thợ sửa xe đạp kiểm tra ống cổ lái xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.
a skilled steerer can navigate the boat through treacherous waters with ease.
Một người lái thuyền lành nghề có thể dễ dàng điều khiển thuyền đi qua những vùng nước nguy hiểm.
the steerer bearing needs regular lubrication to function smoothly.
Bạc đạn cổ lái cần được bôi trơn thường xuyên để hoạt động trơn tru.
new cyclists should learn proper steerer control techniques.
Những người đi xe đạp mới nên học các kỹ thuật điều khiển cổ lái phù hợp.
the ship's steerer maintained a steady course despite the storm.
Người lái tàu duy trì hướng đi ổn định mặc dù có bão.
professional steerers compete in high-stakes rowing competitions.
Những người lái thuyền chuyên nghiệp tranh tài trong các cuộc thi đua thuyền mạo hiểm.
the motorcycle's steering responsiveness depends on the steerer assembly.
Khả năng phản hồi của hệ thống lái xe máy phụ thuộc vào cụm cổ lái.
an experienced steerer anticipates currents and adjusts accordingly.
Một người lái thuyền có kinh nghiệm dự đoán dòng chảy và điều chỉnh cho phù hợp.
the steerer mechanism on this boat is remarkably precise.
Cơ chế cổ lái trên chiếc thuyền này có độ chính xác đáng kinh ngạc.
young sailors train for years to become competent steerers.
Những thủy thủ trẻ tuổi huấn luyện trong nhiều năm để trở thành những người lái thuyền có năng lực.
the bicycle's steerer was bent after the accident.
Cổ lái của chiếc xe đạp bị cong sau tai nạn.
a confident steerer rarely second-guesses their decisions on water.
Một người lái thuyền tự tin hiếm khi nghi ngờ về quyết định của họ trên mặt nước.
the team replaced the worn steerer fork on the mountain bike.
Đội đã thay thế cổ phuộc cổ lái bị mòn trên chiếc xe đạp leo núi.
the steerer
người điều khiển
skilled steerer
người điều khiển lành nghề
expert steerer
người điều khiển chuyên gia
experienced steerer
người điều khiển có kinh nghiệm
professional steerer
người điều khiển chuyên nghiệp
young steerer
người điều khiển trẻ
old steerer
người điều khiển già
steady steerer
người điều khiển vững chắc
main steerer
người điều khiển chính
chief steerer
người điều khiển trưởng
the bicycle mechanic inspected the steerer tube for any signs of damage.
Thợ sửa xe đạp kiểm tra ống cổ lái xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.
a skilled steerer can navigate the boat through treacherous waters with ease.
Một người lái thuyền lành nghề có thể dễ dàng điều khiển thuyền đi qua những vùng nước nguy hiểm.
the steerer bearing needs regular lubrication to function smoothly.
Bạc đạn cổ lái cần được bôi trơn thường xuyên để hoạt động trơn tru.
new cyclists should learn proper steerer control techniques.
Những người đi xe đạp mới nên học các kỹ thuật điều khiển cổ lái phù hợp.
the ship's steerer maintained a steady course despite the storm.
Người lái tàu duy trì hướng đi ổn định mặc dù có bão.
professional steerers compete in high-stakes rowing competitions.
Những người lái thuyền chuyên nghiệp tranh tài trong các cuộc thi đua thuyền mạo hiểm.
the motorcycle's steering responsiveness depends on the steerer assembly.
Khả năng phản hồi của hệ thống lái xe máy phụ thuộc vào cụm cổ lái.
an experienced steerer anticipates currents and adjusts accordingly.
Một người lái thuyền có kinh nghiệm dự đoán dòng chảy và điều chỉnh cho phù hợp.
the steerer mechanism on this boat is remarkably precise.
Cơ chế cổ lái trên chiếc thuyền này có độ chính xác đáng kinh ngạc.
young sailors train for years to become competent steerers.
Những thủy thủ trẻ tuổi huấn luyện trong nhiều năm để trở thành những người lái thuyền có năng lực.
the bicycle's steerer was bent after the accident.
Cổ lái của chiếc xe đạp bị cong sau tai nạn.
a confident steerer rarely second-guesses their decisions on water.
Một người lái thuyền tự tin hiếm khi nghi ngờ về quyết định của họ trên mặt nước.
the team replaced the worn steerer fork on the mountain bike.
Đội đã thay thế cổ phuộc cổ lái bị mòn trên chiếc xe đạp leo núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay