stemmatics

[Mỹ]/stɛˈmætɪks/
[Anh]/stɛˈmætɪks/

Dịch

n. Nghiên cứu các mối quan hệ giữa các phiên bản hiện có của một văn bản, được sử dụng để xác lập một sơ đồ gia đình hoặc cây genealogical của các bản thảo.
Các dạng của từ
số nhiềustemmaticss

Cụm từ & Cách kết hợp

stemmatics reveals

Việc phân tích các biến thể cho thấy

stemmatics shows

Việc phân tích các biến thể cho thấy

stemmatics indicates

Việc phân tích các biến thể chỉ ra

stemmatics demonstrates

Việc phân tích các biến thể minh chứng

stemmatics confirms

Việc phân tích các biến thể xác nhận

stemmatics provides

Việc phân tích các biến thể cung cấp

Câu ví dụ

stemmatic analysis reveals the relationships between medieval manuscripts.

Phân tích cây gia phả cho thấy mối quan hệ giữa các bản thảo trung cổ.

scholars use stemmatic methods to trace textual evolution.

Các học giả sử dụng phương pháp cây gia phả để theo dõi sự tiến hóa của văn bản.

the stemmatic approach provides visual representation of textual history.

Phương pháp cây gia phả cung cấp biểu diễn trực quan về lịch sử văn bản.

stemmatic reconstruction helps identify the original text.

Xây dựng lại cây gia phả giúp xác định văn bản gốc.

digital stemmatics has revolutionized manuscript studies.

Stemmatics số đã cách mạng hóa nghiên cứu bản thảo.

the stemmatic diagram shows the genealogical connections between versions.

Bản đồ cây gia phả cho thấy các mối liên hệ gia phả giữa các phiên bản.

textual stemmatics offers insights into scribal practices.

Stemmatics văn bản cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thực hành của người sao chép.

researchers apply stemmatic techniques to establish textual relationships.

Nghiên cứu viên áp dụng các kỹ thuật cây gia phả để xác lập mối quan hệ văn bản.

the stemmatic evidence supports the proposed chronology.

Bằng chứng từ cây gia phả hỗ trợ niên đại được đề xuất.

stemmatic investigation requires careful examination of variants.

Khảo sát cây gia phả đòi hỏi việc kiểm tra cẩn thận các biến thể.

classical philology relies heavily on stemmatic methodology.

Triết học cổ điển phụ thuộc nhiều vào phương pháp cây gia phả.

the stemmatic chart illustrates the transmission process.

Bản đồ cây gia phả minh họa quá trình truyền đạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay