sterculias

[Mỹ]/stɜːˈkjuːliəs/
[Anh]/stɜrˈkjuːliəs/

Dịch

n. chi của các loài thực vật có hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

sterculias plant

cây sterculia

sterculias species

loài sterculia

sterculias fruit

quả sterculia

sterculias tree

cây sterculia

sterculias leaves

lá sterculia

sterculias seeds

hạt giống sterculia

sterculias habitat

môi trường sống của sterculia

sterculias growth

sự phát triển của sterculia

sterculias ecology

sinh thái học của sterculia

sterculias cultivation

trồng trọt sterculia

Câu ví dụ

sterculias are often found in tropical regions.

cây trầu thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

the leaves of sterculias are large and broad.

lá của cây trầu lớn và rộng.

sterculias can be used for ornamental purposes.

cây trầu có thể được sử dụng cho mục đích trang trí.

many birds are attracted to sterculias.

nhiều loài chim bị thu hút bởi cây trầu.

the fruit of sterculias is edible.

quả của cây trầu có thể ăn được.

sterculias grow rapidly in suitable conditions.

cây trầu phát triển nhanh chóng trong điều kiện thích hợp.

sterculias are important for local ecosystems.

cây trầu rất quan trọng đối với các hệ sinh thái địa phương.

people use the seeds of sterculias for oil.

con người sử dụng hạt của cây trầu để lấy dầu.

sterculias can tolerate drought conditions.

cây trầu có thể chịu được điều kiện hạn hán.

research on sterculias is ongoing in many countries.

nghiên cứu về cây trầu đang được tiến hành ở nhiều quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay