stetting

[Mỹ]/ˈstɛtɪŋ/
[Anh]/ˈstɛtɪŋ/

Dịch

v.viết stet trên lề bản thảo đã bị xóa

Cụm từ & Cách kết hợp

stetting process

quy trình thiết lập

stetting parameters

tham số thiết lập

stetting values

giá trị thiết lập

stetting options

tùy chọn thiết lập

stetting method

phương pháp thiết lập

stetting rules

quy tắc thiết lập

stetting criteria

tiêu chí thiết lập

stetting guidelines

hướng dẫn thiết lập

stetting configuration

cấu hình thiết lập

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay