stoas away
cất đi
stoas down
xuống
stoas out
ra ngoài
stoas up
lên
stoas around
xung quanh
stoas off
tắt đi
stoas back
lại đây
stoas forward
tiến về phía trước
stoas here
ở đây
stoas now
bây giờ
the ancient greeks often gathered in stoas to discuss philosophy.
Người Hy Lạp cổ đại thường tụ họp trong các stoa để thảo luận về triết học.
we strolled through the stoa, admiring the intricate carvings.
Chúng tôi đi dạo qua stoa, ngưỡng mộ những đường chạm khắc phức tạp.
the stoa provided shelter from the intense midday sun.
Stoa cung cấp nơi trú ẩn khỏi ánh nắng gay gắt buổi trưa.
merchants set up stalls within the stoa to sell their wares.
Các thương nhân dựng các quầy hàng trong stoa để bán hàng hóa của họ.
the stoa served as a public meeting place for the citizens.
Stoa đóng vai trò là nơi gặp gỡ công cộng cho người dân.
restoring the stoa is a priority for the archaeological team.
Phục hồi stoa là ưu tiên của đội khảo cổ.
the stoa's colonnade offered a cool and shaded walkway.
Hiên cột của stoa mang đến một lối đi mát mẻ và có bóng râm.
he sought refuge in the stoa during the sudden downpour.
Anh ta tìm nơi trú ẩn trong stoa trong cơn mưa bất ngờ.
the stoa's design incorporated open spaces and natural light.
Thiết kế của stoa kết hợp các không gian mở và ánh sáng tự nhiên.
we enjoyed a refreshing drink at a cafe within the stoa.
Chúng tôi thưởng thức một thức uống giải khát tại một quán cà phê trong stoa.
the stoa's presence enhanced the beauty of the marketplace.
Sự hiện diện của stoa đã tăng thêm vẻ đẹp cho khu chợ.
stoas away
cất đi
stoas down
xuống
stoas out
ra ngoài
stoas up
lên
stoas around
xung quanh
stoas off
tắt đi
stoas back
lại đây
stoas forward
tiến về phía trước
stoas here
ở đây
stoas now
bây giờ
the ancient greeks often gathered in stoas to discuss philosophy.
Người Hy Lạp cổ đại thường tụ họp trong các stoa để thảo luận về triết học.
we strolled through the stoa, admiring the intricate carvings.
Chúng tôi đi dạo qua stoa, ngưỡng mộ những đường chạm khắc phức tạp.
the stoa provided shelter from the intense midday sun.
Stoa cung cấp nơi trú ẩn khỏi ánh nắng gay gắt buổi trưa.
merchants set up stalls within the stoa to sell their wares.
Các thương nhân dựng các quầy hàng trong stoa để bán hàng hóa của họ.
the stoa served as a public meeting place for the citizens.
Stoa đóng vai trò là nơi gặp gỡ công cộng cho người dân.
restoring the stoa is a priority for the archaeological team.
Phục hồi stoa là ưu tiên của đội khảo cổ.
the stoa's colonnade offered a cool and shaded walkway.
Hiên cột của stoa mang đến một lối đi mát mẻ và có bóng râm.
he sought refuge in the stoa during the sudden downpour.
Anh ta tìm nơi trú ẩn trong stoa trong cơn mưa bất ngờ.
the stoa's design incorporated open spaces and natural light.
Thiết kế của stoa kết hợp các không gian mở và ánh sáng tự nhiên.
we enjoyed a refreshing drink at a cafe within the stoa.
Chúng tôi thưởng thức một thức uống giải khát tại một quán cà phê trong stoa.
the stoa's presence enhanced the beauty of the marketplace.
Sự hiện diện của stoa đã tăng thêm vẻ đẹp cho khu chợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay