stoats in winter
chồn cáo mùa đông
stoats and weasels
chồn cáo và chuột cống
stoats are agile
chồn cáo nhanh nhẹn
stoats hunting prey
chồn cáo săn mồi
stoats in grasslands
chồn cáo trong đồng cỏ
stoats are predators
chồn cáo là động vật ăn thịt
stoats change color
chồn cáo thay đổi màu sắc
stoats and rabbits
chồn cáo và thỏ
stoats are elusive
chồn cáo khó bị bắt
stoats are known for their agility and speed.
chồn cáo được biết đến với sự nhanh nhẹn và tốc độ.
in winter, stoats change their fur color to white.
vào mùa đông, chồn cáo thay đổi màu lông thành màu trắng.
stoats are skilled hunters in their natural habitat.
chồn cáo là những thợ săn lành nghề trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
many farmers consider stoats beneficial for controlling pests.
nhiều nông dân coi chồn cáo là có lợi cho việc kiểm soát sâu bệnh.
stoats can be found in various environments across europe.
chồn cáo có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau trên khắp châu âu.
stoats are part of the weasel family.
chồn cáo thuộc họ chồn.
young stoats are called kits.
chồn cáo con được gọi là kits.
stoats have sharp teeth for catching their prey.
chồn cáo có răng sắc nhọn để bắt mồi.
observing stoats in the wild can be a thrilling experience.
quan sát chồn cáo trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.
stoats play an important role in their ecosystem.
chồn cáo đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
stoats in winter
chồn cáo mùa đông
stoats and weasels
chồn cáo và chuột cống
stoats are agile
chồn cáo nhanh nhẹn
stoats hunting prey
chồn cáo săn mồi
stoats in grasslands
chồn cáo trong đồng cỏ
stoats are predators
chồn cáo là động vật ăn thịt
stoats change color
chồn cáo thay đổi màu sắc
stoats and rabbits
chồn cáo và thỏ
stoats are elusive
chồn cáo khó bị bắt
stoats are known for their agility and speed.
chồn cáo được biết đến với sự nhanh nhẹn và tốc độ.
in winter, stoats change their fur color to white.
vào mùa đông, chồn cáo thay đổi màu lông thành màu trắng.
stoats are skilled hunters in their natural habitat.
chồn cáo là những thợ săn lành nghề trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
many farmers consider stoats beneficial for controlling pests.
nhiều nông dân coi chồn cáo là có lợi cho việc kiểm soát sâu bệnh.
stoats can be found in various environments across europe.
chồn cáo có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau trên khắp châu âu.
stoats are part of the weasel family.
chồn cáo thuộc họ chồn.
young stoats are called kits.
chồn cáo con được gọi là kits.
stoats have sharp teeth for catching their prey.
chồn cáo có răng sắc nhọn để bắt mồi.
observing stoats in the wild can be a thrilling experience.
quan sát chồn cáo trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.
stoats play an important role in their ecosystem.
chồn cáo đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay