stoats

[Mỹ]/stəʊts/
[Anh]/stoʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của stoat

Cụm từ & Cách kết hợp

stoats in winter

chồn cáo mùa đông

stoats and weasels

chồn cáo và chuột cống

stoats are agile

chồn cáo nhanh nhẹn

stoats hunting prey

chồn cáo săn mồi

stoats in grasslands

chồn cáo trong đồng cỏ

stoats are predators

chồn cáo là động vật ăn thịt

stoats change color

chồn cáo thay đổi màu sắc

stoats and rabbits

chồn cáo và thỏ

stoats are elusive

chồn cáo khó bị bắt

Câu ví dụ

stoats are known for their agility and speed.

chồn cáo được biết đến với sự nhanh nhẹn và tốc độ.

in winter, stoats change their fur color to white.

vào mùa đông, chồn cáo thay đổi màu lông thành màu trắng.

stoats are skilled hunters in their natural habitat.

chồn cáo là những thợ săn lành nghề trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

many farmers consider stoats beneficial for controlling pests.

nhiều nông dân coi chồn cáo là có lợi cho việc kiểm soát sâu bệnh.

stoats can be found in various environments across europe.

chồn cáo có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau trên khắp châu âu.

stoats are part of the weasel family.

chồn cáo thuộc họ chồn.

young stoats are called kits.

chồn cáo con được gọi là kits.

stoats have sharp teeth for catching their prey.

chồn cáo có răng sắc nhọn để bắt mồi.

observing stoats in the wild can be a thrilling experience.

quan sát chồn cáo trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.

stoats play an important role in their ecosystem.

chồn cáo đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay