ermines

[Mỹ]/ˈɜːmaɪnz/
[Anh]/ˈɜrmaɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của ermine; một loại lông từ động vật ermine

Cụm từ & Cách kết hợp

white ermines

ermine trắng

ermines coat

áo khoác ermine

ermines fur

lông ermine

ermines trim

viền ermine

ermines fashion

thời trang ermine

ermines style

phong cách ermine

golden ermines

ermine vàng

ermines accessory

phụ kiện ermine

ermines design

thiết kế ermine

ermines elegance

sự thanh lịch của ermine

Câu ví dụ

ermines are known for their beautiful white fur.

Chồn ermine được biết đến với bộ lông trắng tuyệt đẹp của chúng.

many cultures consider ermines a symbol of purity.

Nhiều nền văn hóa coi chồn ermine là biểu tượng của sự tinh khiết.

ermines change color with the seasons.

Chồn ermine thay đổi màu lông theo mùa.

in medieval times, ermines were used in royal robes.

Trong thời Trung Cổ, chồn ermine được sử dụng trong trang phục của hoàng gia.

ermines are small mammals that hunt for small prey.

Chồn ermine là những động vật có vú nhỏ bé săn bắt những con mồi nhỏ.

the ermines' fur is highly sought after in fashion.

Bộ lông của chồn ermine được rất nhiều người tìm kiếm trong lĩnh vực thời trang.

ermines can be found in colder regions of the world.

Chồn ermine có thể được tìm thấy ở những vùng lạnh giá trên thế giới.

ermines are agile and quick in their movements.

Chồn ermine nhanh nhẹn và nhanh nhẹn trong các chuyển động của chúng.

many artists have depicted ermines in their works.

Nhiều nghệ sĩ đã mô tả chồn ermine trong các tác phẩm của họ.

ermines are often associated with nobility and elegance.

Chồn ermine thường gắn liền với sự cao quý và thanh lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay