stocking-clad

[Mỹ]/[ˈstɒkɪŋ klæd]/
[Anh]/[ˈstɑːkɪŋ klæd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Mặc hoặc được phủ bằng tất; được trang trí bằng tất; có đặc điểm nổi bật là có tất.

Cụm từ & Cách kết hợp

stocking-clad legs

đùi mặc tất

stocking-clad feet

chân mặc tất

stocking-clad woman

người phụ nữ mặc tất

stocking-clad dancers

nữ vũ công mặc tất

stocking-clad figure

hình dáng mặc tất

stocking-clad silhouette

đường nét mặc tất

stocking-clad model

mẫu mặc tất

stocking-clad image

hình ảnh mặc tất

stocking-clad beauty

đẹp mặc tất

stocking-clad pose

tư thế mặc tất

Câu ví dụ

she peeked out from behind the curtain, stocking-clad and smiling.

Cô ấy nhìn qua từ phía sau màn cửa, chân mang tất và mỉm cười.

the ballerina gracefully moved across the stage, stocking-clad and poised.

Người nhảy ballet di chuyển nhẹ nhàng trên sân khấu, chân mang tất và đầy tự tin.

he remembered his childhood christmas, vividly recalling stocking-clad feet by the fireplace.

Anh nhớ lại Giáng sinh tuổi thơ, rõ ràng nhớ lại đôi chân mang tất bên cạnh lò sưởi.

the vintage photograph showed a young woman, stocking-clad and holding a bouquet.

Chiếc ảnh cổ điển cho thấy một cô gái trẻ, chân mang tất và cầm một bó hoa.

despite the chill, she insisted on wearing stocking-clad legs with her shorts.

Dù trời lạnh, cô vẫn nhất quyết mặc chân mang tất cùng quần short của mình.

the artist captured the model's pose, highlighting her stocking-clad legs in the painting.

Nghệ sĩ nắm bắt tư thế của người mẫu, làm nổi bật đôi chân mang tất trong bức tranh.

he admired the elegant silhouette of the dancer, stocking-clad and twirling gracefully.

Anh ngưỡng mộ đường nét thanh lịch của vũ công, chân mang tất và xoay vòng nhẹ nhàng.

the old movie featured a glamorous star, stocking-clad and singing on a grand stage.

Bộ phim cũ có một ngôi sao quyến rũ, chân mang tất và hát trên sân khấu lớn.

she felt self-conscious about her stocking-clad legs in the crowded room.

Cô cảm thấy ngại ngùng về đôi chân mang tất của mình trong căn phòng đông đúc.

the costume designer envisioned a character with stocking-clad legs and a vintage hat.

Nhà thiết kế trang phục hình dung một nhân vật với đôi chân mang tất và một chiếc mũ cổ điển.

the photograph showcased a playful scene of children, stocking-clad and building a snowman.

Chiếc ảnh thể hiện một cảnh vui nhộn của những đứa trẻ, chân mang tất và đang xây dựng một chú tuần lộc tuyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay