stoep

[Mỹ]/stʊəp/
[Anh]/stoʊp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hiên hoặc veranda, đặc biệt ở Nam Phi
Word Forms
số nhiềustoeps

Cụm từ & Cách kết hợp

sit on stoep

ngồi trên bậc thềm

stoep cafe

quán cà phê bậc thềm

stoep life

cuộc sống trên bậc thềm

stoep view

tầm nhìn từ bậc thềm

stoep conversation

cuộc trò chuyện trên bậc thềm

clean the stoep

dọn dẹp bậc thềm

decorate the stoep

trang trí bậc thềm

stoep seating

bàn ghế trên bậc thềm

stoep party

tiệc trên bậc thềm

stoep shade

mái che trên bậc thềm

Câu ví dụ

she sat on the stoep, enjoying the sunset.

Cô ấy ngồi trên hiên nhà, tận hưởng hoàng hôn.

they gathered on the stoep for a family barbecue.

Họ tụ tập trên hiên nhà để tổ chức một bữa nướng thịt gia đình.

the children played on the stoep while their parents chatted.

Những đứa trẻ chơi đùa trên hiên nhà trong khi bố mẹ chúng trò chuyện.

he likes to read the newspaper on the stoep every morning.

Anh ấy thích đọc báo trên hiên nhà mỗi buổi sáng.

we decorated the stoep with flowers for the party.

Chúng tôi trang trí hiên nhà bằng hoa cho buổi tiệc.

on weekends, the stoep is the perfect place to relax.

Vào cuối tuần, hiên nhà là nơi lý tưởng để thư giãn.

she often sipped tea on the stoep in the afternoon.

Cô ấy thường nhâm nhi trà trên hiên nhà vào buổi chiều.

the stoep was covered in leaves after the storm.

Hiên nhà ngổn ngang lá sau cơn bão.

they installed a swing on the stoep for the kids.

Họ đã lắp đặt một chiếc xích đu trên hiên nhà cho bọn trẻ.

during summer, the stoep becomes an outdoor living room.

Mùa hè, hiên nhà trở thành phòng khách ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay