stolidities abound
sự vững chắc lan tỏa
stolidities prevail
sự vững chắc chiếm ưu thế
stolidities observed
những sự vững chắc được quan sát
stolidities revealed
những sự vững chắc được tiết lộ
stolidities expressed
những sự vững chắc được bày tỏ
stolidities noted
những sự vững chắc được lưu ý
stolidities examined
những sự vững chắc được kiểm tra
stolidities questioned
những sự vững chắc bị chất vấn
stolidities challenged
những sự vững chắc bị thách thức
stolidities discussed
những sự vững chắc được thảo luận
his stolidities made it hard for him to connect with others.
Những tính cách cứng rắn của anh ấy khiến anh ấy khó kết nối với những người khác.
despite her stolidities, she had a kind heart.
Mặc dù có tính cách cứng rắn, nhưng cô ấy có một trái tim nhân hậu.
stolidities can sometimes be mistaken for strength.
Đôi khi, tính cách cứng rắn có thể bị nhầm lẫn với sức mạnh.
his stolidities were a barrier in his relationships.
Tính cách cứng rắn của anh ấy là một rào cản trong các mối quan hệ của anh ấy.
people often misinterpret stolidities as indifference.
Mọi người thường hiểu lầm tính cách cứng rắn là sự thờ mặt.
her stolidities did not reflect her true emotions.
Tính cách cứng rắn của cô ấy không phản ánh những cảm xúc thực sự của cô ấy.
stolidities can hinder effective communication.
Tính cách cứng rắn có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.
he tried to hide his stolidities behind a smile.
Anh ấy cố gắng che giấu tính cách cứng rắn của mình bằng một nụ cười.
understanding stolidities can lead to better empathy.
Hiểu về tính cách cứng rắn có thể dẫn đến sự đồng cảm tốt hơn.
her stolidities were often a source of frustration for her friends.
Tính cách cứng rắn của cô ấy thường là nguồn gây khó chịu cho bạn bè của cô ấy.
stolidities abound
sự vững chắc lan tỏa
stolidities prevail
sự vững chắc chiếm ưu thế
stolidities observed
những sự vững chắc được quan sát
stolidities revealed
những sự vững chắc được tiết lộ
stolidities expressed
những sự vững chắc được bày tỏ
stolidities noted
những sự vững chắc được lưu ý
stolidities examined
những sự vững chắc được kiểm tra
stolidities questioned
những sự vững chắc bị chất vấn
stolidities challenged
những sự vững chắc bị thách thức
stolidities discussed
những sự vững chắc được thảo luận
his stolidities made it hard for him to connect with others.
Những tính cách cứng rắn của anh ấy khiến anh ấy khó kết nối với những người khác.
despite her stolidities, she had a kind heart.
Mặc dù có tính cách cứng rắn, nhưng cô ấy có một trái tim nhân hậu.
stolidities can sometimes be mistaken for strength.
Đôi khi, tính cách cứng rắn có thể bị nhầm lẫn với sức mạnh.
his stolidities were a barrier in his relationships.
Tính cách cứng rắn của anh ấy là một rào cản trong các mối quan hệ của anh ấy.
people often misinterpret stolidities as indifference.
Mọi người thường hiểu lầm tính cách cứng rắn là sự thờ mặt.
her stolidities did not reflect her true emotions.
Tính cách cứng rắn của cô ấy không phản ánh những cảm xúc thực sự của cô ấy.
stolidities can hinder effective communication.
Tính cách cứng rắn có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.
he tried to hide his stolidities behind a smile.
Anh ấy cố gắng che giấu tính cách cứng rắn của mình bằng một nụ cười.
understanding stolidities can lead to better empathy.
Hiểu về tính cách cứng rắn có thể dẫn đến sự đồng cảm tốt hơn.
her stolidities were often a source of frustration for her friends.
Tính cách cứng rắn của cô ấy thường là nguồn gây khó chịu cho bạn bè của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay