| số nhiều | stomates |
open stomate
mở khí khổng
closed stomate
đóng khí khổng
stomate function
chức năng khí khổng
stomate regulation
điều hòa khí khổng
stomate size
kích thước khí khổng
stomate density
mật độ khí khổng
stomate opening
khí khổng mở
stomate closure
khí khổng đóng
stomate anatomy
giải phẫu khí khổng
stomate response
phản ứng của khí khổng
the stomate allows gas exchange in leaves.
cấu trúc khí khổng cho phép trao đổi khí trong lá.
plants regulate water loss through stomates.
thực vật điều chỉnh sự mất nước thông qua khí khổng.
stomates open during the day for photosynthesis.
khí khổng mở trong ngày để thực hiện quá trình quang hợp.
environmental factors affect the opening of stomates.
các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến việc mở khí khổng.
stomate density varies among different plant species.
mật độ khí khổng khác nhau giữa các loài thực vật khác nhau.
research shows how stomates respond to drought.
nghiên cứu cho thấy khí khổng phản ứng với hạn hán như thế nào.
stomates play a crucial role in plant respiration.
khí khổng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp của thực vật.
closing stomates helps conserve water in plants.
đóng khí khổng giúp bảo tồn nước trong thực vật.
stomates can be affected by high temperatures.
khí khổng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.
scientists study stomate function to improve crop yields.
các nhà khoa học nghiên cứu chức năng của khí khổng để cải thiện năng suất cây trồng.
open stomate
mở khí khổng
closed stomate
đóng khí khổng
stomate function
chức năng khí khổng
stomate regulation
điều hòa khí khổng
stomate size
kích thước khí khổng
stomate density
mật độ khí khổng
stomate opening
khí khổng mở
stomate closure
khí khổng đóng
stomate anatomy
giải phẫu khí khổng
stomate response
phản ứng của khí khổng
the stomate allows gas exchange in leaves.
cấu trúc khí khổng cho phép trao đổi khí trong lá.
plants regulate water loss through stomates.
thực vật điều chỉnh sự mất nước thông qua khí khổng.
stomates open during the day for photosynthesis.
khí khổng mở trong ngày để thực hiện quá trình quang hợp.
environmental factors affect the opening of stomates.
các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến việc mở khí khổng.
stomate density varies among different plant species.
mật độ khí khổng khác nhau giữa các loài thực vật khác nhau.
research shows how stomates respond to drought.
nghiên cứu cho thấy khí khổng phản ứng với hạn hán như thế nào.
stomates play a crucial role in plant respiration.
khí khổng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp của thực vật.
closing stomates helps conserve water in plants.
đóng khí khổng giúp bảo tồn nước trong thực vật.
stomates can be affected by high temperatures.
khí khổng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.
scientists study stomate function to improve crop yields.
các nhà khoa học nghiên cứu chức năng của khí khổng để cải thiện năng suất cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay