stomate

[Mỹ]/ˈstəʊmeɪt/
[Anh]/ˈstoʊmeɪt/

Dịch

adj.có lỗ nhỏ; có lỗ khí; có khí khổng
Các dạng của từ
số nhiềustomates

Cụm từ & Cách kết hợp

open stomate

mở khí khổng

closed stomate

đóng khí khổng

stomate function

chức năng khí khổng

stomate regulation

điều hòa khí khổng

stomate size

kích thước khí khổng

stomate density

mật độ khí khổng

stomate opening

khí khổng mở

stomate closure

khí khổng đóng

stomate anatomy

giải phẫu khí khổng

stomate response

phản ứng của khí khổng

Câu ví dụ

the stomate allows gas exchange in leaves.

cấu trúc khí khổng cho phép trao đổi khí trong lá.

plants regulate water loss through stomates.

thực vật điều chỉnh sự mất nước thông qua khí khổng.

stomates open during the day for photosynthesis.

khí khổng mở trong ngày để thực hiện quá trình quang hợp.

environmental factors affect the opening of stomates.

các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến việc mở khí khổng.

stomate density varies among different plant species.

mật độ khí khổng khác nhau giữa các loài thực vật khác nhau.

research shows how stomates respond to drought.

nghiên cứu cho thấy khí khổng phản ứng với hạn hán như thế nào.

stomates play a crucial role in plant respiration.

khí khổng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp của thực vật.

closing stomates helps conserve water in plants.

đóng khí khổng giúp bảo tồn nước trong thực vật.

stomates can be affected by high temperatures.

khí khổng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.

scientists study stomate function to improve crop yields.

các nhà khoa học nghiên cứu chức năng của khí khổng để cải thiện năng suất cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay