stomper

[Mỹ]/ˈstɒmpə(r)/
[Anh]/ˈstɑːmpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bài hát rock nhịp điệu với tiết tấu mạnh; một người hoặc con vật bước nặng nề.
Các dạng của từ
số nhiềustompers

Cụm từ & Cách kết hợp

stomper boots

Vietnamese_translation

the stomper

Vietnamese_translation

stomper dance

Vietnamese_translation

stompers

Vietnamese_translation

dance stomper

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay