stopgap measures; a stopgap leader.
các biện pháp tạm thời; một nhà lãnh đạo tạm thời
a crate serving as a stopgap for a chair.
một thùng dùng tạm thay cho ghế.
Candles are a stopgap when the electricity fails.
Nến là một giải pháp tạm thời khi điện cúp.
This is only a stopgap/expedient or tousy resloving measure.
Đây chỉ là một giải pháp tạm thời/thuận tiện hoặc một biện pháp giải quyết tạm bợ.
transplants are only a stopgap until more sophisticated alternatives can work.
việc cấy ghép chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi có các lựa chọn thay thế tinh vi hơn có thể hoạt động.
The government implemented a stopgap measure to address the immediate crisis.
Chính phủ đã thực hiện một biện pháp tạm thời để giải quyết cuộc khủng hoảng ngay lập tức.
Using a stopgap solution may not solve the underlying problem.
Việc sử dụng một giải pháp tạm thời có thể không giải quyết được vấn đề gốc rễ.
The company used a stopgap approach to handle the sudden increase in demand.
Công ty đã sử dụng một phương pháp tiếp cận tạm thời để xử lý sự gia tăng đột ngột trong nhu cầu.
A stopgap solution was put in place until a permanent fix could be implemented.
Một giải pháp tạm thời đã được áp dụng cho đến khi có thể thực hiện sửa chữa vĩnh viễn.
The team used a stopgap measure to keep the project on track.
Nhóm đã sử dụng một biện pháp tạm thời để giữ cho dự án đi đúng hướng.
The organization relied on a stopgap solution while waiting for funding to come through.
Tổ chức đã dựa vào một giải pháp tạm thời trong khi chờ nguồn tài trợ đến.
The stopgap solution was only meant to be temporary.
Giải pháp tạm thời chỉ được định hình là tạm thời.
It's important to remember that a stopgap measure is not a long-term solution.
Điều quan trọng là phải nhớ rằng một biện pháp tạm thời không phải là một giải pháp lâu dài.
The team brainstormed ideas for a stopgap fix while working on a permanent solution.
Nhóm đã đưa ra các ý tưởng về một giải pháp tạm thời trong khi làm việc trên một giải pháp lâu dài.
The stopgap measure helped bridge the gap until a more permanent solution could be found.
Biện pháp tạm thời đã giúp thu hẹp khoảng cách cho đến khi có thể tìm thấy một giải pháp lâu dài hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay