temporary stopgaps
biện pháp tạm thời
financial stopgaps
biện pháp tài chính tạm thời
quick stopgaps
biện pháp nhanh chóng
stopgaps solutions
giải pháp tạm thời
stopgaps measures
biện pháp tạm thời
stopgaps funding
kinh phí tạm thời
stopgaps strategies
chiến lược tạm thời
stopgaps options
lựa chọn tạm thời
stopgaps plans
kế hoạch tạm thời
stopgaps resources
nguồn lực tạm thời
we need to implement stopgaps while we find a permanent solution.
Chúng ta cần phải triển khai các giải pháp tạm thời trong khi chúng ta tìm ra giải pháp lâu dài.
stopgaps can help manage the budget until the new funding arrives.
Các giải pháp tạm thời có thể giúp quản lý ngân sách cho đến khi nguồn tài trợ mới đến.
using stopgaps in the project allowed us to meet the deadline.
Việc sử dụng các giải pháp tạm thời trong dự án đã cho phép chúng tôi đáp ứng thời hạn.
stopgaps are essential in times of crisis to maintain operations.
Các giải pháp tạm thời là điều cần thiết trong thời điểm khủng hoảng để duy trì hoạt động.
we have to rely on stopgaps until we can secure a long-term plan.
Chúng ta phải dựa vào các giải pháp tạm thời cho đến khi chúng ta có thể đảm bảo một kế hoạch lâu dài.
stopgaps in the policy were necessary to address immediate concerns.
Các giải pháp tạm thời trong chính sách là cần thiết để giải quyết những lo ngại ngay lập tức.
temporary stopgaps can lead to long-term solutions if managed well.
Các giải pháp tạm thời có thể dẫn đến các giải pháp lâu dài nếu được quản lý tốt.
stopgaps should not be seen as a substitute for proper planning.
Các giải pháp tạm thời không nên được coi là sự thay thế cho việc lập kế hoạch đúng đắn.
we discussed various stopgaps to help with the staffing shortage.
Chúng tôi đã thảo luận về nhiều giải pháp tạm thời để giúp giải quyết tình trạng thiếu nhân sự.
implementing stopgaps can provide breathing room for the team.
Việc triển khai các giải pháp tạm thời có thể tạo thêm không gian cho nhóm.
temporary stopgaps
biện pháp tạm thời
financial stopgaps
biện pháp tài chính tạm thời
quick stopgaps
biện pháp nhanh chóng
stopgaps solutions
giải pháp tạm thời
stopgaps measures
biện pháp tạm thời
stopgaps funding
kinh phí tạm thời
stopgaps strategies
chiến lược tạm thời
stopgaps options
lựa chọn tạm thời
stopgaps plans
kế hoạch tạm thời
stopgaps resources
nguồn lực tạm thời
we need to implement stopgaps while we find a permanent solution.
Chúng ta cần phải triển khai các giải pháp tạm thời trong khi chúng ta tìm ra giải pháp lâu dài.
stopgaps can help manage the budget until the new funding arrives.
Các giải pháp tạm thời có thể giúp quản lý ngân sách cho đến khi nguồn tài trợ mới đến.
using stopgaps in the project allowed us to meet the deadline.
Việc sử dụng các giải pháp tạm thời trong dự án đã cho phép chúng tôi đáp ứng thời hạn.
stopgaps are essential in times of crisis to maintain operations.
Các giải pháp tạm thời là điều cần thiết trong thời điểm khủng hoảng để duy trì hoạt động.
we have to rely on stopgaps until we can secure a long-term plan.
Chúng ta phải dựa vào các giải pháp tạm thời cho đến khi chúng ta có thể đảm bảo một kế hoạch lâu dài.
stopgaps in the policy were necessary to address immediate concerns.
Các giải pháp tạm thời trong chính sách là cần thiết để giải quyết những lo ngại ngay lập tức.
temporary stopgaps can lead to long-term solutions if managed well.
Các giải pháp tạm thời có thể dẫn đến các giải pháp lâu dài nếu được quản lý tốt.
stopgaps should not be seen as a substitute for proper planning.
Các giải pháp tạm thời không nên được coi là sự thay thế cho việc lập kế hoạch đúng đắn.
we discussed various stopgaps to help with the staffing shortage.
Chúng tôi đã thảo luận về nhiều giải pháp tạm thời để giúp giải quyết tình trạng thiếu nhân sự.
implementing stopgaps can provide breathing room for the team.
Việc triển khai các giải pháp tạm thời có thể tạo thêm không gian cho nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay