stover

[Mỹ]/ˈstəʊvə/
[Anh]/ˈstoʊvər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thân cây và lá khô của cây ngũ cốc; cỏ khô hoặc thức ăn cho gia súc
Word Forms
số nhiềustovers

Cụm từ & Cách kết hợp

stover feed

thức ăn từ rơm rạ

stover harvest

thu hoạch rơm rạ

stover management

quản lý rơm rạ

stover production

sản xuất rơm rạ

stover quality

chất lượng rơm rạ

stover utilization

sử dụng rơm rạ

stover residue

phụ phẩm rơm rạ

stover analysis

phân tích rơm rạ

stover processing

xử lý rơm rạ

stover value

giá trị rơm rạ

Câu ví dụ

farmers often use stover as animal feed.

Người nông dân thường sử dụng rơm rạ làm thức ăn cho gia súc.

stover can improve soil health when used as mulch.

Rơm rạ có thể cải thiện sức khỏe của đất khi được sử dụng làm lớp phủ.

after the harvest, stover is left in the fields.

Sau khi thu hoạch, rơm rạ còn lại trên các cánh đồng.

stover is an important part of sustainable agriculture.

Rơm rạ là một phần quan trọng của nông nghiệp bền vững.

they use stover to create bioenergy.

Họ sử dụng rơm rạ để tạo ra năng lượng sinh học.

stover can be used for erosion control.

Rơm rạ có thể được sử dụng để kiểm soát xói mòn.

some farmers incorporate stover into their compost.

Một số người nông dân trộn rơm rạ vào phân trộn của họ.

stover provides habitat for various wildlife.

Rơm rạ cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.

using stover can reduce waste on the farm.

Việc sử dụng rơm rạ có thể giảm lượng chất thải trên nông trại.

stover is often burned after harvest, but this can be harmful.

Rơm rạ thường bị đốt sau khi thu hoạch, nhưng điều này có thể gây hại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay