| số nhiều | stovers |
stover feed
thức ăn từ rơm rạ
stover harvest
thu hoạch rơm rạ
stover management
quản lý rơm rạ
stover production
sản xuất rơm rạ
stover quality
chất lượng rơm rạ
stover utilization
sử dụng rơm rạ
stover residue
phụ phẩm rơm rạ
stover analysis
phân tích rơm rạ
stover processing
xử lý rơm rạ
stover value
giá trị rơm rạ
farmers often use stover as animal feed.
Người nông dân thường sử dụng rơm rạ làm thức ăn cho gia súc.
stover can improve soil health when used as mulch.
Rơm rạ có thể cải thiện sức khỏe của đất khi được sử dụng làm lớp phủ.
after the harvest, stover is left in the fields.
Sau khi thu hoạch, rơm rạ còn lại trên các cánh đồng.
stover is an important part of sustainable agriculture.
Rơm rạ là một phần quan trọng của nông nghiệp bền vững.
they use stover to create bioenergy.
Họ sử dụng rơm rạ để tạo ra năng lượng sinh học.
stover can be used for erosion control.
Rơm rạ có thể được sử dụng để kiểm soát xói mòn.
some farmers incorporate stover into their compost.
Một số người nông dân trộn rơm rạ vào phân trộn của họ.
stover provides habitat for various wildlife.
Rơm rạ cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.
using stover can reduce waste on the farm.
Việc sử dụng rơm rạ có thể giảm lượng chất thải trên nông trại.
stover is often burned after harvest, but this can be harmful.
Rơm rạ thường bị đốt sau khi thu hoạch, nhưng điều này có thể gây hại.
stover feed
thức ăn từ rơm rạ
stover harvest
thu hoạch rơm rạ
stover management
quản lý rơm rạ
stover production
sản xuất rơm rạ
stover quality
chất lượng rơm rạ
stover utilization
sử dụng rơm rạ
stover residue
phụ phẩm rơm rạ
stover analysis
phân tích rơm rạ
stover processing
xử lý rơm rạ
stover value
giá trị rơm rạ
farmers often use stover as animal feed.
Người nông dân thường sử dụng rơm rạ làm thức ăn cho gia súc.
stover can improve soil health when used as mulch.
Rơm rạ có thể cải thiện sức khỏe của đất khi được sử dụng làm lớp phủ.
after the harvest, stover is left in the fields.
Sau khi thu hoạch, rơm rạ còn lại trên các cánh đồng.
stover is an important part of sustainable agriculture.
Rơm rạ là một phần quan trọng của nông nghiệp bền vững.
they use stover to create bioenergy.
Họ sử dụng rơm rạ để tạo ra năng lượng sinh học.
stover can be used for erosion control.
Rơm rạ có thể được sử dụng để kiểm soát xói mòn.
some farmers incorporate stover into their compost.
Một số người nông dân trộn rơm rạ vào phân trộn của họ.
stover provides habitat for various wildlife.
Rơm rạ cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.
using stover can reduce waste on the farm.
Việc sử dụng rơm rạ có thể giảm lượng chất thải trên nông trại.
stover is often burned after harvest, but this can be harmful.
Rơm rạ thường bị đốt sau khi thu hoạch, nhưng điều này có thể gây hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay