stowable

[US]/ˈstəʊəbl/
[UK]/ˈstoʊəbl/

Translation

adj. có thể được cất giữ; phù hợp để được lưu trữ hoặc đóng gói (thường là gọn gàng)

Phrases & Collocations

stowable seat

ghế xếp gọn

stowable tray

khay xếp gọn

stowable table

bàn xếp gọn

stowable handle

vị trí cầm nắm xếp gọn

stowable armrest

tay vịn xếp gọn

stowable wheels

bánh xe xếp gọn

stowable straps

dây đeo xếp gọn

stowable bag

túi xếp gọn

stowable cover

nắp xếp gọn

stowable frame

khung xếp gọn

Example Sentences

the stroller has a stowable canopy that folds flat in seconds.

Chiếc xe đẩy có mái che có thể gập lại phẳng chỉ trong vài giây.

choose a backpack with stowable shoulder straps for easy carry-on travel.

Hãy chọn một chiếc túi xách có dây đeo vai có thể gập lại để thuận tiện cho việc mang theo khi đi du lịch.

this jacket includes a stowable hood for sudden rain.

Áo khoác này có mũ có thể gập lại để sử dụng khi trời mưa bất ngờ.

the scooter comes with stowable handlebars to fit in tight spaces.

Chiếc xe đạp điện đi kèm với tay cầm có thể gập lại để phù hợp với không gian chật hẹp.

our carry-on has a stowable luggage tag hidden in a side pocket.

Hành lý của chúng tôi có nhãn hành lý có thể gập lại được cất trong túi bên.

the tent features stowable guy lines to keep them from tangling.

Chiếc lều có dây guy có thể gập lại để tránh rối.

the helmet has a stowable visor that tucks away when not needed.

Chiếc mũ bảo hiểm có tấm chắn mặt có thể gập lại và cất đi khi không cần dùng đến.

the bike includes a stowable kickstand that stays out of the way.

Chiếc xe đạp đi kèm với chân chống có thể gập lại để không cản trở.

look for a laptop case with stowable handles to reduce bulk.

Hãy tìm một chiếc túi đựng laptop có tay cầm có thể gập lại để giảm bớt cồng kềnh.

the rain cover is stowable in a zippered compartment under the seat.

Chiếc nắp che mưa có thể gập lại được cất trong ngăn kéo có khóa dưới ghế.

his hiking pants have stowable cuffs that zip tight over boots.

Quần đi bộ của anh ấy có cổ tay có thể gập lại và có khóa chắc chắn để ôm sát đôi giày.

the reusable bag has a stowable pouch so it packs down neatly.

Chiếc túi tái sử dụng có túi phụ có thể gập lại để dễ dàng cất gọn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now