| số nhiều | stowings |
stowing luggage
lưu trữ hành lý
stowing gear
lưu trữ thiết bị
stowing bags
lưu trữ túi
stowing supplies
lưu trữ vật tư
stowing items
lưu trữ đồ vật
stowing tools
lưu trữ dụng cụ
stowing equipment
lưu trữ thiết bị
stowing containers
lưu trữ thùng chứa
stowing cargo
lưu trữ hàng hóa
stowing provisions
lưu trữ lương thực
stowing the luggage in the overhead compartment is essential for a comfortable flight.
Việc cất hành lý vào ngăn chứa đồ trên cao là điều cần thiết cho một chuyến bay thoải mái.
after stowing the equipment, we can start the project.
Sau khi cất thiết bị, chúng ta có thể bắt đầu dự án.
he was stowing away supplies for the upcoming camping trip.
Anh ấy đang lén cất trữ đồ dùng cho chuyến đi cắm trại sắp tới.
stowing your personal items securely can prevent loss.
Việc cất giữ đồ đạc cá nhân của bạn một cách an toàn có thể ngăn ngừa mất mát.
the crew is responsible for stowing the cargo properly.
Phi hành đoàn chịu trách nhiệm cất hàng hóa đúng cách.
stowing the tools after use helps maintain an organized workspace.
Cất dụng cụ sau khi sử dụng giúp duy trì một không gian làm việc ngăn nắp.
before departure, make sure you are stowing everything correctly.
Trước khi khởi hành, hãy chắc chắn rằng bạn đang cất mọi thứ đúng cách.
stowing the dishes in the cupboard is part of the cleanup process.
Cất bát đĩa vào tủ là một phần của quá trình dọn dẹp.
she is stowing away her winter clothes for the season.
Cô ấy đang cất quần áo mùa đông của mình đi cho mùa.
stowing the kayak on the roof rack was a challenge.
Việc cất chiếc thuyền kayak lên nóc xe là một thử thách.
stowing luggage
lưu trữ hành lý
stowing gear
lưu trữ thiết bị
stowing bags
lưu trữ túi
stowing supplies
lưu trữ vật tư
stowing items
lưu trữ đồ vật
stowing tools
lưu trữ dụng cụ
stowing equipment
lưu trữ thiết bị
stowing containers
lưu trữ thùng chứa
stowing cargo
lưu trữ hàng hóa
stowing provisions
lưu trữ lương thực
stowing the luggage in the overhead compartment is essential for a comfortable flight.
Việc cất hành lý vào ngăn chứa đồ trên cao là điều cần thiết cho một chuyến bay thoải mái.
after stowing the equipment, we can start the project.
Sau khi cất thiết bị, chúng ta có thể bắt đầu dự án.
he was stowing away supplies for the upcoming camping trip.
Anh ấy đang lén cất trữ đồ dùng cho chuyến đi cắm trại sắp tới.
stowing your personal items securely can prevent loss.
Việc cất giữ đồ đạc cá nhân của bạn một cách an toàn có thể ngăn ngừa mất mát.
the crew is responsible for stowing the cargo properly.
Phi hành đoàn chịu trách nhiệm cất hàng hóa đúng cách.
stowing the tools after use helps maintain an organized workspace.
Cất dụng cụ sau khi sử dụng giúp duy trì một không gian làm việc ngăn nắp.
before departure, make sure you are stowing everything correctly.
Trước khi khởi hành, hãy chắc chắn rằng bạn đang cất mọi thứ đúng cách.
stowing the dishes in the cupboard is part of the cleanup process.
Cất bát đĩa vào tủ là một phần của quá trình dọn dẹp.
she is stowing away her winter clothes for the season.
Cô ấy đang cất quần áo mùa đông của mình đi cho mùa.
stowing the kayak on the roof rack was a challenge.
Việc cất chiếc thuyền kayak lên nóc xe là một thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay