pure straightforwardnesses
tính thẳng thắn thuần khiết
unwavering straightforwardnesses
tính thẳng thắn không lay chuyển
genuine straightforwardnesses
tính thẳng thắn chân thật
clear straightforwardnesses
tính thẳng thắn rõ ràng
remarkable straightforwardnesses
tính thẳng thắn đáng chú ý
notable straightforwardnesses
tính thẳng thắn đáng kể
honest straightforwardnesses
tính thẳng thắn trung thực
direct straightforwardnesses
tính thẳng thắn trực tiếp
consistent straightforwardnesses
tính thẳng thắn nhất quán
effective straightforwardnesses
tính thẳng thắn hiệu quả
her straightforwardnesses make her a trusted friend.
sự thẳng thắn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
we appreciate the straightforwardnesses in his communication.
chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn trong giao tiếp của anh ấy.
his straightforwardnesses often lead to misunderstandings.
sự thẳng thắn của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she values the straightforwardnesses in business dealings.
cô ấy đánh giá cao sự thẳng thắn trong các giao dịch kinh doanh.
straightforwardnesses can sometimes be perceived as rudeness.
sự thẳng thắn đôi khi có thể bị coi là thô lỗ.
their straightforwardnesses foster a transparent work environment.
sự thẳng thắn của họ thúc đẩy một môi trường làm việc minh bạch.
in negotiations, straightforwardnesses are often appreciated.
trong đàm phán, sự thẳng thắn thường được đánh giá cao.
her straightforwardnesses helped clarify the situation.
sự thẳng thắn của cô ấy đã giúp làm rõ tình hình.
he admires the straightforwardnesses of her opinions.
anh ấy ngưỡng mộ sự thẳng thắn trong quan điểm của cô ấy.
straightforwardnesses can strengthen personal relationships.
sự thẳng thắn có thể củng cố các mối quan hệ cá nhân.
pure straightforwardnesses
tính thẳng thắn thuần khiết
unwavering straightforwardnesses
tính thẳng thắn không lay chuyển
genuine straightforwardnesses
tính thẳng thắn chân thật
clear straightforwardnesses
tính thẳng thắn rõ ràng
remarkable straightforwardnesses
tính thẳng thắn đáng chú ý
notable straightforwardnesses
tính thẳng thắn đáng kể
honest straightforwardnesses
tính thẳng thắn trung thực
direct straightforwardnesses
tính thẳng thắn trực tiếp
consistent straightforwardnesses
tính thẳng thắn nhất quán
effective straightforwardnesses
tính thẳng thắn hiệu quả
her straightforwardnesses make her a trusted friend.
sự thẳng thắn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
we appreciate the straightforwardnesses in his communication.
chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn trong giao tiếp của anh ấy.
his straightforwardnesses often lead to misunderstandings.
sự thẳng thắn của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she values the straightforwardnesses in business dealings.
cô ấy đánh giá cao sự thẳng thắn trong các giao dịch kinh doanh.
straightforwardnesses can sometimes be perceived as rudeness.
sự thẳng thắn đôi khi có thể bị coi là thô lỗ.
their straightforwardnesses foster a transparent work environment.
sự thẳng thắn của họ thúc đẩy một môi trường làm việc minh bạch.
in negotiations, straightforwardnesses are often appreciated.
trong đàm phán, sự thẳng thắn thường được đánh giá cao.
her straightforwardnesses helped clarify the situation.
sự thẳng thắn của cô ấy đã giúp làm rõ tình hình.
he admires the straightforwardnesses of her opinions.
anh ấy ngưỡng mộ sự thẳng thắn trong quan điểm của cô ấy.
straightforwardnesses can strengthen personal relationships.
sự thẳng thắn có thể củng cố các mối quan hệ cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay