straitlaced

[Mỹ]/ˈstreɪt.leɪst/
[Anh]/ˈstreɪt.leɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. quá nghiêm khắc về đạo đức hoặc ý kiến; có xu hướng quá chính thống hoặc trang trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

straitlaced attitude

tư thế bảo thủ

straitlaced behavior

hành vi bảo thủ

straitlaced individual

cá nhân bảo thủ

straitlaced views

quan điểm bảo thủ

straitlaced society

xã hội bảo thủ

straitlaced dress

kín đáo trong cách ăn mặc

straitlaced norms

chuẩn mực bảo thủ

straitlaced rules

luật lệ bảo thủ

straitlaced customs

phong tục bảo thủ

straitlaced lifestyle

phong cách sống bảo thủ

Câu ví dụ

he has a straitlaced attitude towards social gatherings.

anh ấy có thái độ truyền thống và cứng nhắc đối với các buổi tụ họp xã hội.

her straitlaced nature made it hard for her to relax at parties.

tính cách truyền thống của cô ấy khiến cô ấy khó thư giãn tại các bữa tiệc.

the straitlaced rules at the school limited students' creativity.

các quy tắc truyền thống tại trường đã hạn chế sự sáng tạo của học sinh.

he was often criticized for his straitlaced views on fashion.

anh ấy thường bị chỉ trích vì quan điểm truyền thống của anh ấy về thời trang.

her straitlaced upbringing influenced her conservative beliefs.

quá trình lớn lên truyền thống của cô ấy đã ảnh hưởng đến niềm tin bảo thủ của cô ấy.

the straitlaced community frowned upon any form of rebellion.

cộng đồng truyền thống tỏ ra không thích bất kỳ hình thức nổi loạn nào.

he found it difficult to fit in with the more relaxed, straitlaced crowd.

anh ấy thấy khó hòa nhập với đám đông thoải mái và truyền thống hơn.

her straitlaced demeanor often made her seem unapproachable.

cử chỉ truyền thống của cô ấy thường khiến cô ấy có vẻ khó tiếp cận.

the straitlaced policies of the organization stifled innovation.

các chính sách truyền thống của tổ chức đã kìm hãm sự đổi mới.

despite her straitlaced reputation, she had a wild side.

mặc dù có danh tiếng truyền thống, cô ấy lại có một mặt hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay