straitlaced attitude
tư thế bảo thủ
straitlaced behavior
hành vi bảo thủ
straitlaced individual
cá nhân bảo thủ
straitlaced views
quan điểm bảo thủ
straitlaced society
xã hội bảo thủ
straitlaced dress
kín đáo trong cách ăn mặc
straitlaced norms
chuẩn mực bảo thủ
straitlaced rules
luật lệ bảo thủ
straitlaced customs
phong tục bảo thủ
straitlaced lifestyle
phong cách sống bảo thủ
he has a straitlaced attitude towards social gatherings.
anh ấy có thái độ truyền thống và cứng nhắc đối với các buổi tụ họp xã hội.
her straitlaced nature made it hard for her to relax at parties.
tính cách truyền thống của cô ấy khiến cô ấy khó thư giãn tại các bữa tiệc.
the straitlaced rules at the school limited students' creativity.
các quy tắc truyền thống tại trường đã hạn chế sự sáng tạo của học sinh.
he was often criticized for his straitlaced views on fashion.
anh ấy thường bị chỉ trích vì quan điểm truyền thống của anh ấy về thời trang.
her straitlaced upbringing influenced her conservative beliefs.
quá trình lớn lên truyền thống của cô ấy đã ảnh hưởng đến niềm tin bảo thủ của cô ấy.
the straitlaced community frowned upon any form of rebellion.
cộng đồng truyền thống tỏ ra không thích bất kỳ hình thức nổi loạn nào.
he found it difficult to fit in with the more relaxed, straitlaced crowd.
anh ấy thấy khó hòa nhập với đám đông thoải mái và truyền thống hơn.
her straitlaced demeanor often made her seem unapproachable.
cử chỉ truyền thống của cô ấy thường khiến cô ấy có vẻ khó tiếp cận.
the straitlaced policies of the organization stifled innovation.
các chính sách truyền thống của tổ chức đã kìm hãm sự đổi mới.
despite her straitlaced reputation, she had a wild side.
mặc dù có danh tiếng truyền thống, cô ấy lại có một mặt hoang dã.
straitlaced attitude
tư thế bảo thủ
straitlaced behavior
hành vi bảo thủ
straitlaced individual
cá nhân bảo thủ
straitlaced views
quan điểm bảo thủ
straitlaced society
xã hội bảo thủ
straitlaced dress
kín đáo trong cách ăn mặc
straitlaced norms
chuẩn mực bảo thủ
straitlaced rules
luật lệ bảo thủ
straitlaced customs
phong tục bảo thủ
straitlaced lifestyle
phong cách sống bảo thủ
he has a straitlaced attitude towards social gatherings.
anh ấy có thái độ truyền thống và cứng nhắc đối với các buổi tụ họp xã hội.
her straitlaced nature made it hard for her to relax at parties.
tính cách truyền thống của cô ấy khiến cô ấy khó thư giãn tại các bữa tiệc.
the straitlaced rules at the school limited students' creativity.
các quy tắc truyền thống tại trường đã hạn chế sự sáng tạo của học sinh.
he was often criticized for his straitlaced views on fashion.
anh ấy thường bị chỉ trích vì quan điểm truyền thống của anh ấy về thời trang.
her straitlaced upbringing influenced her conservative beliefs.
quá trình lớn lên truyền thống của cô ấy đã ảnh hưởng đến niềm tin bảo thủ của cô ấy.
the straitlaced community frowned upon any form of rebellion.
cộng đồng truyền thống tỏ ra không thích bất kỳ hình thức nổi loạn nào.
he found it difficult to fit in with the more relaxed, straitlaced crowd.
anh ấy thấy khó hòa nhập với đám đông thoải mái và truyền thống hơn.
her straitlaced demeanor often made her seem unapproachable.
cử chỉ truyền thống của cô ấy thường khiến cô ấy có vẻ khó tiếp cận.
the straitlaced policies of the organization stifled innovation.
các chính sách truyền thống của tổ chức đã kìm hãm sự đổi mới.
despite her straitlaced reputation, she had a wild side.
mặc dù có danh tiếng truyền thống, cô ấy lại có một mặt hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay