strategical planning
lập kế hoạch chiến lược
strategical approach
phương pháp tiếp cận chiến lược
strategical decision
quyết định chiến lược
strategical advantage
lợi thế chiến lược
strategical goals
mục tiêu chiến lược
strategical analysis
phân tích chiến lược
strategical initiatives
các sáng kiến chiến lược
strategical position
vị thế chiến lược
strategical resources
nguồn lực chiến lược
strategical framework
khung chiến lược
the company made a strategical decision to expand into new markets.
công ty đã đưa ra một quyết định chiến lược để mở rộng sang thị trường mới.
they developed a strategical plan to increase their market share.
họ đã phát triển một kế hoạch chiến lược để tăng thị phần của họ.
her strategical approach to problem-solving impressed the team.
phương pháp tiếp cận giải quyết vấn đề chiến lược của cô ấy đã gây ấn tượng với nhóm.
the government outlined a strategical framework for economic growth.
chính phủ đã phác thảo một khuôn khổ chiến lược cho tăng trưởng kinh tế.
investing in technology is a strategical move for the future.
đầu tư vào công nghệ là một động thái chiến lược cho tương lai.
they held a strategical meeting to discuss the upcoming project.
họ đã tổ chức một cuộc họp chiến lược để thảo luận về dự án sắp tới.
her strategical insights helped the team navigate the challenges.
những hiểu biết chiến lược của cô ấy đã giúp nhóm vượt qua những thách thức.
the strategical alliance with other firms boosted their competitiveness.
sự hợp tác chiến lược với các công ty khác đã tăng cường khả năng cạnh tranh của họ.
creating a strategical vision is essential for long-term success.
việc tạo ra một tầm nhìn chiến lược là điều cần thiết cho thành công lâu dài.
they analyzed the market to make a strategical investment.
họ đã phân tích thị trường để đưa ra một khoản đầu tư chiến lược.
strategical planning
lập kế hoạch chiến lược
strategical approach
phương pháp tiếp cận chiến lược
strategical decision
quyết định chiến lược
strategical advantage
lợi thế chiến lược
strategical goals
mục tiêu chiến lược
strategical analysis
phân tích chiến lược
strategical initiatives
các sáng kiến chiến lược
strategical position
vị thế chiến lược
strategical resources
nguồn lực chiến lược
strategical framework
khung chiến lược
the company made a strategical decision to expand into new markets.
công ty đã đưa ra một quyết định chiến lược để mở rộng sang thị trường mới.
they developed a strategical plan to increase their market share.
họ đã phát triển một kế hoạch chiến lược để tăng thị phần của họ.
her strategical approach to problem-solving impressed the team.
phương pháp tiếp cận giải quyết vấn đề chiến lược của cô ấy đã gây ấn tượng với nhóm.
the government outlined a strategical framework for economic growth.
chính phủ đã phác thảo một khuôn khổ chiến lược cho tăng trưởng kinh tế.
investing in technology is a strategical move for the future.
đầu tư vào công nghệ là một động thái chiến lược cho tương lai.
they held a strategical meeting to discuss the upcoming project.
họ đã tổ chức một cuộc họp chiến lược để thảo luận về dự án sắp tới.
her strategical insights helped the team navigate the challenges.
những hiểu biết chiến lược của cô ấy đã giúp nhóm vượt qua những thách thức.
the strategical alliance with other firms boosted their competitiveness.
sự hợp tác chiến lược với các công ty khác đã tăng cường khả năng cạnh tranh của họ.
creating a strategical vision is essential for long-term success.
việc tạo ra một tầm nhìn chiến lược là điều cần thiết cho thành công lâu dài.
they analyzed the market to make a strategical investment.
họ đã phân tích thị trường để đưa ra một khoản đầu tư chiến lược.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now