live streamings
phát trực tiếp
video streamings
phát trực tiếp video
audio streamings
phát trực tiếp âm thanh
streamings service
dịch vụ phát trực tiếp
streamings platform
nền tảng phát trực tiếp
streamings quality
chất lượng phát trực tiếp
streamings schedule
lịch phát trực tiếp
streamings options
tùy chọn phát trực tiếp
streamings market
thị trường phát trực tiếp
streamings trends
xu hướng phát trực tiếp
many people enjoy watching live streamings of their favorite games.
Nhiều người thích xem các buổi phát trực tiếp trò chơi yêu thích của họ.
streamings of concerts have become increasingly popular during the pandemic.
Các buổi phát trực tiếp hòa nhạc ngày càng trở nên phổ biến trong đại dịch.
she often shares her streamings on social media to engage with her audience.
Cô ấy thường xuyên chia sẻ các buổi phát trực tiếp của mình trên mạng xã hội để tương tác với khán giả.
streamings of educational content can enhance learning experiences.
Các buổi phát trực tiếp nội dung giáo dục có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
he prefers streamings that offer interactive features.
Anh ấy thích các buổi phát trực tiếp có các tính năng tương tác.
streamings have revolutionized how we consume entertainment.
Các buổi phát trực tiếp đã cách mạng hóa cách chúng ta tiêu thụ giải trí.
the quality of streamings can vary greatly depending on the platform.
Chất lượng của các buổi phát trực tiếp có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào nền tảng.
many artists rely on streamings to reach a wider audience.
Nhiều nghệ sĩ dựa vào các buổi phát trực tiếp để tiếp cận lượng khán giả lớn hơn.
streamings provide a unique way to connect with fans in real-time.
Các buổi phát trực tiếp cung cấp một cách độc đáo để kết nối với người hâm mộ trong thời gian thực.
there are various platforms available for hosting streamings.
Có nhiều nền tảng khác nhau có sẵn để đăng tải các buổi phát trực tiếp.
live streamings
phát trực tiếp
video streamings
phát trực tiếp video
audio streamings
phát trực tiếp âm thanh
streamings service
dịch vụ phát trực tiếp
streamings platform
nền tảng phát trực tiếp
streamings quality
chất lượng phát trực tiếp
streamings schedule
lịch phát trực tiếp
streamings options
tùy chọn phát trực tiếp
streamings market
thị trường phát trực tiếp
streamings trends
xu hướng phát trực tiếp
many people enjoy watching live streamings of their favorite games.
Nhiều người thích xem các buổi phát trực tiếp trò chơi yêu thích của họ.
streamings of concerts have become increasingly popular during the pandemic.
Các buổi phát trực tiếp hòa nhạc ngày càng trở nên phổ biến trong đại dịch.
she often shares her streamings on social media to engage with her audience.
Cô ấy thường xuyên chia sẻ các buổi phát trực tiếp của mình trên mạng xã hội để tương tác với khán giả.
streamings of educational content can enhance learning experiences.
Các buổi phát trực tiếp nội dung giáo dục có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
he prefers streamings that offer interactive features.
Anh ấy thích các buổi phát trực tiếp có các tính năng tương tác.
streamings have revolutionized how we consume entertainment.
Các buổi phát trực tiếp đã cách mạng hóa cách chúng ta tiêu thụ giải trí.
the quality of streamings can vary greatly depending on the platform.
Chất lượng của các buổi phát trực tiếp có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào nền tảng.
many artists rely on streamings to reach a wider audience.
Nhiều nghệ sĩ dựa vào các buổi phát trực tiếp để tiếp cận lượng khán giả lớn hơn.
streamings provide a unique way to connect with fans in real-time.
Các buổi phát trực tiếp cung cấp một cách độc đáo để kết nối với người hâm mộ trong thời gian thực.
there are various platforms available for hosting streamings.
Có nhiều nền tảng khác nhau có sẵn để đăng tải các buổi phát trực tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay