streamside

[Mỹ]/ˈstriːmˌsaɪd/
[Anh]/ˈstriːmˌsaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vùng đất hoặc khu vực bên cạnh một dòng suối

Cụm từ & Cách kết hợp

streamside picnic

ăn trưa bên bờ suối

streamside walk

đi dạo bên bờ suối

streamside habitat

môi trường sống ven suối

streamside plants

thảm thực vật ven suối

streamside fishing

đánh cá ven suối

streamside wildlife

động vật hoang dã ven suối

streamside observation

quan sát ven suối

streamside camping

cắm trại ven suối

streamside restoration

khôi phục ven suối

streamside erosion

xói mòn ven suối

Câu ví dụ

we set up our picnic blanket streamside.

chúng tôi trải tấm thảm dã ngoại bên bờ sông.

the children played happily streamside.

các con chơi đùa vui vẻ bên bờ sông.

birds often gather streamside in the morning.

chim thường tụ tập bên bờ sông vào buổi sáng.

we found a quiet spot streamside to relax.

chúng tôi tìm thấy một chỗ yên tĩnh bên bờ sông để thư giãn.

the flowers bloom beautifully streamside.

những bông hoa nở rộ tuyệt đẹp bên bờ sông.

fishing is popular streamside during the summer.

cá thường được ưa chuộng bên bờ sông vào mùa hè.

there are many interesting insects streamside.

có rất nhiều côn trùng thú vị bên bờ sông.

we spotted a deer drinking streamside.

chúng tôi nhìn thấy một con hươu uống nước bên bờ sông.

the sound of water is soothing streamside.

tiếng nước thật êm dịu bên bờ sông.

we built a small fire streamside for warmth.

chúng tôi đốt một ngọn lửa nhỏ bên bờ sông để sưởi ấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay