streetscapes

[Mỹ]/ˈstriːtskeɪps/
[Anh]/ˈstriːtskeɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thiết kế thị giác và các đặc điểm cảnh quan của một con phố, đặc biệt trong bối cảnh thiết kế đô thị.

Cụm từ & Cách kết hợp

urban streetscapes

khung cảnh phố thị

beautiful streetscapes

khung cảnh phố đẹp

historic streetscapes

khung cảnh phố cổ

renovated streetscapes

khung cảnh phố được cải tạo

downtown streetscapes

khung cảnh khu trung tâm

Câu ví dụ

the historic streetscapes of the old town attract many tourists each year.

Cảnh quan đường phố cổ kính của khu phố cổ thu hút nhiều du khách mỗi năm.

urban planners are working hard to preserve charming streetscapes in the city center.

Các nhà quy hoạch đô thị đang nỗ lực hết sức để bảo tồn những cảnh quan đường phố hấp dẫn tại trung tâm thành phố.

the photographer specializes in capturing urban streetscapes at different times of day.

Nhà chụp ảnh chuyên về việc ghi lại cảnh quan đường phố đô thị vào các thời điểm khác nhau trong ngày.

modern skyscrapers often contrast sharply with traditional streetscapes in historic districts.

Các tòa nhà chọc trời hiện đại thường tạo ra sự đối lập rõ rệt với cảnh quan đường phố truyền thống trong các khu phố cổ.

many cities are investing millions in restoring their historic streetscapes to boost tourism.

Nhiều thành phố đang đầu tư hàng triệu đô la để phục hồi cảnh quan đường phố cổ kính nhằm thúc đẩy du lịch.

the changing seasons dramatically alter the mood and appearance of city streetscapes.

Các mùa thay đổi làm thay đổi rõ rệt tâm trạng và vẻ ngoài của cảnh quan đường phố thành phố.

local artists organized a walking tour to explore the neighborhood's unique streetscapes.

Các nghệ sĩ địa phương đã tổ chức một chuyến đi bộ để khám phá những cảnh quan đường phố độc đáo của khu phố.

preservationists are fighting to protect the historic streetscapes from inappropriate redevelopment.

Các nhà bảo tồn đang đấu tranh để bảo vệ cảnh quan đường phố cổ kính khỏi việc phát triển không phù hợp.

the streetscapes in this multicultural district reflect the rich cultural heritage of its residents.

Cảnh quan đường phố trong khu vực đa văn hóa này phản ánh di sản văn hóa phong phú của cư dân địa phương.

first snowfalls transform ordinary urban streetscapes into magical winter wonderlands.

Các cơn tuyết đầu tiên biến những cảnh quan đường phố đô thị bình thường thành những thế giới mùa đông kỳ diệu.

city officials have approved strict new regulations to maintain consistent streetscapes downtown.

Các quan chức thành phố đã phê duyệt các quy định mới nghiêm ngặt nhằm duy trì sự nhất quán của cảnh quan đường phố trung tâm thành phố.

strolling through the ancient quarter, visitors can admire beautifully preserved medieval streetscapes.

Khi dạo bước qua khu phố cổ, du khách có thể ngắm nhìn những cảnh quan đường phố thời trung cổ được bảo tồn tuyệt đẹp.

the documentary photographer spent months documenting the rapidly changing rural streetscapes.

Nhà chụp ảnh tài liệu đã dành nhiều tháng để ghi lại những cảnh quan đường phố nông thôn đang thay đổi nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay