striating patterns
mẫu sọc
striating muscles
các cơ sọc
striating effects
hiệu ứng sọc
striating lines
đường kẻ sọc
striating texture
bề mặt sọc
striating forces
lực sọc
striating phenomena
hiện tượng sọc
striating colors
màu sọc
striating surfaces
bề mặt sọc
striating structures
cấu trúc sọc
the artist is striating the canvas with bold colors.
nghệ sĩ đang tạo các đường kẻ trên toan bằng những màu sắc đậm.
striating the surface can enhance the texture of the material.
việc tạo các đường kẻ trên bề mặt có thể tăng cường kết cấu của vật liệu.
she enjoys striating the dough to create beautiful patterns.
cô ấy thích tạo các đường kẻ trên bột để tạo ra những họa tiết đẹp.
the chef is striating the meat before grilling it.
thợ đầu bếp đang tạo các đường kẻ trên thịt trước khi nướng.
striating the glass can give it a frosted appearance.
việc tạo các đường kẻ trên thủy tinh có thể tạo cho nó một vẻ ngoài mờ.
he is striating the paper to create a unique design.
anh ấy đang tạo các đường kẻ trên giấy để tạo ra một thiết kế độc đáo.
the technician is striating the metal for better adhesion.
kỹ thuật viên đang tạo các đường kẻ trên kim loại để tăng độ bám dính.
striating the fabric can add depth to the garment.
việc tạo các đường kẻ trên vải có thể thêm chiều sâu cho trang phục.
by striating the surface, you can improve the paint's grip.
bằng cách tạo các đường kẻ trên bề mặt, bạn có thể cải thiện độ bám của sơn.
they are striating the ground to prepare for the new landscaping.
họ đang tạo các đường kẻ trên mặt đất để chuẩn bị cho cảnh quan mới.
striating patterns
mẫu sọc
striating muscles
các cơ sọc
striating effects
hiệu ứng sọc
striating lines
đường kẻ sọc
striating texture
bề mặt sọc
striating forces
lực sọc
striating phenomena
hiện tượng sọc
striating colors
màu sọc
striating surfaces
bề mặt sọc
striating structures
cấu trúc sọc
the artist is striating the canvas with bold colors.
nghệ sĩ đang tạo các đường kẻ trên toan bằng những màu sắc đậm.
striating the surface can enhance the texture of the material.
việc tạo các đường kẻ trên bề mặt có thể tăng cường kết cấu của vật liệu.
she enjoys striating the dough to create beautiful patterns.
cô ấy thích tạo các đường kẻ trên bột để tạo ra những họa tiết đẹp.
the chef is striating the meat before grilling it.
thợ đầu bếp đang tạo các đường kẻ trên thịt trước khi nướng.
striating the glass can give it a frosted appearance.
việc tạo các đường kẻ trên thủy tinh có thể tạo cho nó một vẻ ngoài mờ.
he is striating the paper to create a unique design.
anh ấy đang tạo các đường kẻ trên giấy để tạo ra một thiết kế độc đáo.
the technician is striating the metal for better adhesion.
kỹ thuật viên đang tạo các đường kẻ trên kim loại để tăng độ bám dính.
striating the fabric can add depth to the garment.
việc tạo các đường kẻ trên vải có thể thêm chiều sâu cho trang phục.
by striating the surface, you can improve the paint's grip.
bằng cách tạo các đường kẻ trên bề mặt, bạn có thể cải thiện độ bám của sơn.
they are striating the ground to prepare for the new landscaping.
họ đang tạo các đường kẻ trên mặt đất để chuẩn bị cho cảnh quan mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay