struction

[Mỹ]//ˈstrʌkʃən//
[Anh]//ˈstrʌkʃən//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công thức cấu trúc; giáo dục
Các dạng của từ
số nhiềustructions

Cụm từ & Cách kết hợp

construction site

Hiện trường xây dựng

under construction

Đang xây dựng

construction work

Công việc xây dựng

construction worker

Công nhân xây dựng

instructions

Hướng dẫn

destruction

Hủy hoại

construction company

Công ty xây dựng

construction materials

Vật liệu xây dựng

obstruction

Cản trở

reconstruction

Xây dựng lại

Câu ví dụ

the construction site was closed due to safety concerns.

Trường hợp công trường đóng cửa do lo ngại an toàn.

please read the instruction manual carefully before using the equipment.

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng thiết bị.

the destruction of the ancient temple was a tragedy.

Sự phá hủy của ngôi đền cổ là một bi kịch.

there was an obstruction in the pipe that caused the leak.

Có vật cản trong ống đã gây ra sự rò rỉ.

the city underwent reconstruction after the earthquake.

Thành phố đã trải qua quá trình phục hồi sau trận động đất.

the construction worker wore a hard hat at all times.

Nhân công xây dựng luôn đeo mũ bảo hộ.

she gave clear instructions to the team.

Cô ấy đã đưa ra các chỉ dẫn rõ ràng cho đội nhóm.

the war brought massive destruction to the region.

Chiến tranh đã mang lại sự phá hủy lớn cho khu vực.

the new building is under construction.

Ngôi nhà mới đang trong quá trình xây dựng.

he was charged with obstruction of justice.

Anh ta bị buộc tội cản trở công lý.

the reconstruction of the historic bridge took two years.

Việc phục hồi cây cầu cổ điển đã mất hai năm.

the instruction set for the software is very detailed.

Tập lệnh cho phần mềm rất chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay