studding stars
ngôi sao lấp lánh
studding diamonds
điamond lấp lánh
studding jewels
đồ trang sức lấp lánh
studding lights
ánh sáng lấp lánh
studding flowers
hoa lấp lánh
studding patterns
mẫu lấp lánh
studding colors
màu sắc lấp lánh
studding designs
thiết kế lấp lánh
studding accents
nhấn nhá lấp lánh
studding textures
bề mặt lấp lánh
she is studding her resume with impressive achievements.
Cô ấy đang làm phong phú hồ sơ của mình bằng những thành tựu ấn tượng.
the students are studding their projects with innovative ideas.
Các sinh viên đang làm phong phú các dự án của họ bằng những ý tưởng sáng tạo.
he enjoys studding his speeches with interesting anecdotes.
Anh ấy thích làm phong phú các bài phát biểu của mình bằng những câu chuyện thú vị.
they are studding the presentation with eye-catching visuals.
Họ đang làm phong phú bài thuyết trình bằng những hình ảnh bắt mắt.
the artist is studding her paintings with vibrant colors.
Nghệ sĩ đang làm phong phú các bức tranh của cô ấy bằng những màu sắc sống động.
he is studding his garden with various types of flowers.
Anh ấy đang làm phong phú khu vườn của mình bằng nhiều loại hoa khác nhau.
she is studding her blog posts with useful tips.
Cô ấy đang làm phong phú các bài đăng trên blog của mình bằng những lời khuyên hữu ích.
they are studding the event with exciting performances.
Họ đang làm phong phú sự kiện bằng những màn trình diễn thú vị.
the chef is studding the dish with fresh herbs.
Đầu bếp đang làm phong phú món ăn bằng các loại thảo mộc tươi.
he is studding his playlist with classic hits.
Anh ấy đang làm phong phú danh sách phát của mình bằng những bản hit cổ điển.
studding stars
ngôi sao lấp lánh
studding diamonds
điamond lấp lánh
studding jewels
đồ trang sức lấp lánh
studding lights
ánh sáng lấp lánh
studding flowers
hoa lấp lánh
studding patterns
mẫu lấp lánh
studding colors
màu sắc lấp lánh
studding designs
thiết kế lấp lánh
studding accents
nhấn nhá lấp lánh
studding textures
bề mặt lấp lánh
she is studding her resume with impressive achievements.
Cô ấy đang làm phong phú hồ sơ của mình bằng những thành tựu ấn tượng.
the students are studding their projects with innovative ideas.
Các sinh viên đang làm phong phú các dự án của họ bằng những ý tưởng sáng tạo.
he enjoys studding his speeches with interesting anecdotes.
Anh ấy thích làm phong phú các bài phát biểu của mình bằng những câu chuyện thú vị.
they are studding the presentation with eye-catching visuals.
Họ đang làm phong phú bài thuyết trình bằng những hình ảnh bắt mắt.
the artist is studding her paintings with vibrant colors.
Nghệ sĩ đang làm phong phú các bức tranh của cô ấy bằng những màu sắc sống động.
he is studding his garden with various types of flowers.
Anh ấy đang làm phong phú khu vườn của mình bằng nhiều loại hoa khác nhau.
she is studding her blog posts with useful tips.
Cô ấy đang làm phong phú các bài đăng trên blog của mình bằng những lời khuyên hữu ích.
they are studding the event with exciting performances.
Họ đang làm phong phú sự kiện bằng những màn trình diễn thú vị.
the chef is studding the dish with fresh herbs.
Đầu bếp đang làm phong phú món ăn bằng các loại thảo mộc tươi.
he is studding his playlist with classic hits.
Anh ấy đang làm phong phú danh sách phát của mình bằng những bản hit cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay