| so sánh nhất | stupidest |
that was a stupid mistake.
Đó là một sai lầm ngốc nghếch.
don't be so stupid.
Đừng ngốc như vậy.
he made a stupid decision.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định ngốc nghếch.
it's stupid to worry about that.
Nó thật ngốc nghếch khi lo lắng về điều đó.
she had a stupid idea.
Cô ấy có một ý tưởng ngốc nghếch.
that stupid dog broke the vase.
Con chó ngốc nghếch đó đã làm vỡ cái bình.
i felt stupid for asking.
Tôi cảm thấy ngốc nghếch khi hỏi như vậy.
it's a stupid rule.
Đó là một quy định ngốc nghếch.
he said something stupid.
Anh ấy nói điều gì đó ngốc nghếch.
stop acting so stupid.
Dừng lại đừng hành xử ngốc nghếch như vậy.
the movie had a stupid ending.
Bộ phim có một kết thúc ngốc nghếch.
that's the stupidest thing i've heard.
Đó là điều ngốc nghếch nhất mà tôi từng nghe.
that was a stupid mistake.
Đó là một sai lầm ngốc nghếch.
don't be so stupid.
Đừng ngốc như vậy.
he made a stupid decision.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định ngốc nghếch.
it's stupid to worry about that.
Nó thật ngốc nghếch khi lo lắng về điều đó.
she had a stupid idea.
Cô ấy có một ý tưởng ngốc nghếch.
that stupid dog broke the vase.
Con chó ngốc nghếch đó đã làm vỡ cái bình.
i felt stupid for asking.
Tôi cảm thấy ngốc nghếch khi hỏi như vậy.
it's a stupid rule.
Đó là một quy định ngốc nghếch.
he said something stupid.
Anh ấy nói điều gì đó ngốc nghếch.
stop acting so stupid.
Dừng lại đừng hành xử ngốc nghếch như vậy.
the movie had a stupid ending.
Bộ phim có một kết thúc ngốc nghếch.
that's the stupidest thing i've heard.
Đó là điều ngốc nghếch nhất mà tôi từng nghe.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now