sturdier

[Mỹ]/ˈstɜː.di.ə/
[Anh]/ˈstɜr.di.ər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dạng so sánh của bền; mạnh mẽ hơn hoặc chắc chắn hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

sturdier construction

kết cấu chắc chắn hơn

sturdier materials

vật liệu chắc chắn hơn

sturdier design

thiết kế chắc chắn hơn

sturdier frame

khung chắc chắn hơn

sturdier support

hỗ trợ chắc chắn hơn

sturdier build

xây dựng chắc chắn hơn

sturdier handle

tay cầm chắc chắn hơn

sturdier foundation

nền móng chắc chắn hơn

sturdier legs

chân chắc chắn hơn

sturdier equipment

thiết bị chắc chắn hơn

Câu ví dụ

the new model is sturdier than the previous one.

mẫu mới chắc chắn hơn so với mẫu trước.

these shoes are sturdier for hiking.

những đôi giày này chắc chắn hơn khi đi bộ đường dài.

we need a sturdier table for the workshop.

chúng tôi cần một chiếc bàn chắc chắn hơn cho buổi hội thảo.

the bridge was built to be sturdier than before.

cây cầu được xây dựng để chắc chắn hơn trước.

her arguments were sturdier after the research.

lập luận của cô ấy mạnh mẽ hơn sau nghiên cứu.

this fabric is sturdier and more durable.

vải này chắc chắn hơn và bền hơn.

the new design features a sturdier frame.

thiết kế mới có khung chắc chắn hơn.

he suggested using sturdier materials for the project.

anh ấy gợi ý sử dụng vật liệu chắc chắn hơn cho dự án.

the fence needs to be sturdier to withstand storms.

hàng rào cần chắc chắn hơn để chịu được bão.

investing in sturdier equipment can save money in the long run.

đầu tư vào thiết bị chắc chắn hơn có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay