stutterings

[Mỹ]/[ˈstʌtərɪŋz]/
[Anh]/[ˈstʌtərɪŋz]/

Dịch

n. Hành động hoặc trường hợp lắp bắp.; Những do dự hoặc vấp váp trong lời nói.; Một loạt các lần lắp bắp.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding stutterings

tránh nói lắp

childhood stutterings

nói lắp thời thơ ấu

managing stutterings

quản lý nói lắp

overcoming stutterings

vượt qua nói lắp

severe stutterings

nói lắp nghiêm trọng

occasional stutterings

nói lắp thỉnh thoảng

reducing stutterings

giảm nói lắp

stutterings persisted

nói lắp vẫn còn

stuttering speech

nói ngọng, nói lắp

hearing stutterings

nghe nói lắp

Câu ví dụ

the speaker's stutterings made it difficult to understand his presentation.

Những vấp váp của người nói đã khiến việc hiểu bài thuyết trình của anh ấy trở nên khó khăn.

he tried to hide his stutterings during the important job interview.

Anh ấy đã cố gắng che giấu những vấp váp của mình trong cuộc phỏng vấn xin việc quan trọng.

her stutterings were a result of severe anxiety before the performance.

Những vấp váp của cô ấy là kết quả của sự lo lắng nghiêm trọng trước buổi biểu diễn.

the therapist helped him manage his stutterings with speech exercises.

Nhà trị liệu đã giúp anh ấy kiểm soát những vấp váp của mình bằng các bài tập phát âm.

despite his stutterings, he delivered a powerful and moving speech.

Bất chấp những vấp váp của mình, anh ấy đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ và đầy cảm xúc.

frequent stutterings can significantly impact a person's self-confidence.

Những vấp váp thường xuyên có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự tự tin của một người.

she patiently waited as he struggled through his stutterings to finish the sentence.

Cô ấy kiên nhẫn chờ đợi khi anh ấy vật lộn với những vấp váp của mình để kết thúc câu.

early intervention can minimize the effects of stutterings in children.

Can thiệp sớm có thể giảm thiểu tác động của những vấp váp ở trẻ em.

he became self-conscious about his stutterings when he was a teenager.

Anh ấy trở nên tự ti về những vấp váp của mình khi anh ấy còn là thiếu niên.

the child's stutterings were assessed by a speech-language pathologist.

Những vấp váp của đứa trẻ đã được đánh giá bởi một nhà ngôn ngữ trị liệu.

awareness campaigns aim to reduce the stigma associated with stutterings.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm mục đích giảm bớt sự kỳ thị liên quan đến những vấp váp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay