stylizations

[Mỹ]/ˌstaɪlaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌstaɪlɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n. các hình thức được chuẩn hóa hoặc quá trình chuẩn hóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

stylization techniques

Kỹ thuật phong cách hóa

artistic stylization

Phong cách hóa nghệ thuật

visual stylization

Phong cách hóa thị giác

stylization methods

Phương pháp phong cách hóa

stylization effects

Tác dụng phong cách hóa

graphic stylization

Phong cách hóa đồ họa

stylization process

Quy trình phong cách hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay