sweet suavities
những sự dịu ngọt
gentle suavities
những sự dịu dàng
smooth suavities
những sự mượt mà
delicate suavities
những sự tinh tế
subtle suavities
những sự tinh vi
rich suavities
những sự phong phú
tender suavities
những sự dịu dàng, âu yếm
soft suavities
những sự mềm mại
luscious suavities
những sự ngon ngọt, quyến rũ
elegant suavities
những sự thanh lịch
her suavities made the conversation more enjoyable.
sự duyên dáng của cô ấy làm cho cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn.
he spoke with such suavities that everyone listened attentively.
anh ấy nói với sự duyên dáng đến vậy khiến mọi người đều lắng nghe chăm chú.
suavities in his tone softened the harsh criticism.
sự duyên dáng trong giọng điệu của anh ấy đã làm dịu đi những lời chỉ trích gay gắt.
her suavities helped to ease the tension in the room.
sự duyên dáng của cô ấy giúp xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
with his suavities, he won over the difficult audience.
với sự duyên dáng của mình, anh ấy đã chinh phục được khán giả khó tính.
suavities in your approach can lead to better outcomes.
sự duyên dáng trong cách tiếp cận của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she delivered her speech with such suavities that it captivated everyone.
cô ấy trình bày bài phát biểu của mình với sự duyên dáng đến vậy khiến mọi người đều bị cuốn hút.
his suavities made him a popular figure at social gatherings.
sự duyên dáng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu thích tại các buổi tụ họp xã hội.
they appreciated the suavities in her writing style.
họ đánh giá cao sự duyên dáng trong phong cách viết của cô ấy.
suavities are essential for effective communication.
sự duyên dáng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
sweet suavities
những sự dịu ngọt
gentle suavities
những sự dịu dàng
smooth suavities
những sự mượt mà
delicate suavities
những sự tinh tế
subtle suavities
những sự tinh vi
rich suavities
những sự phong phú
tender suavities
những sự dịu dàng, âu yếm
soft suavities
những sự mềm mại
luscious suavities
những sự ngon ngọt, quyến rũ
elegant suavities
những sự thanh lịch
her suavities made the conversation more enjoyable.
sự duyên dáng của cô ấy làm cho cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn.
he spoke with such suavities that everyone listened attentively.
anh ấy nói với sự duyên dáng đến vậy khiến mọi người đều lắng nghe chăm chú.
suavities in his tone softened the harsh criticism.
sự duyên dáng trong giọng điệu của anh ấy đã làm dịu đi những lời chỉ trích gay gắt.
her suavities helped to ease the tension in the room.
sự duyên dáng của cô ấy giúp xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
with his suavities, he won over the difficult audience.
với sự duyên dáng của mình, anh ấy đã chinh phục được khán giả khó tính.
suavities in your approach can lead to better outcomes.
sự duyên dáng trong cách tiếp cận của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she delivered her speech with such suavities that it captivated everyone.
cô ấy trình bày bài phát biểu của mình với sự duyên dáng đến vậy khiến mọi người đều bị cuốn hút.
his suavities made him a popular figure at social gatherings.
sự duyên dáng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu thích tại các buổi tụ họp xã hội.
they appreciated the suavities in her writing style.
họ đánh giá cao sự duyên dáng trong phong cách viết của cô ấy.
suavities are essential for effective communication.
sự duyên dáng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay