| số nhiều | subbies |
subby sandwich
Vietnamese_translation
hot subby
Vietnamese_translation
my subby
Vietnamese_translation
cheesy subby
Vietnamese_translation
tuna subby
Vietnamese_translation
subby roll
Vietnamese_translation
subbies are
Vietnamese_translation
two subbies
Vietnamese_translation
love subbies
Vietnamese_translation
veggie subby
Vietnamese_translation
the subby automatically handles the data processing in the background.
Chức năng phụ trợ tự động xử lý dữ liệu trong nền.
his subby attitude made him very popular with the dominant group.
Tư tưởng phụ trợ của anh ấy khiến anh ấy rất được lòng nhóm chủ đạo.
the engineer checked the subby connection to ensure signal stability.
Kỹ sư đã kiểm tra kết nối phụ trợ để đảm bảo tính ổn định của tín hiệu.
she felt subby today and decided to let others take the lead.
Cô cảm thấy mình đang ở vị trí phụ trợ hôm nay và quyết định để người khác dẫn đầu.
each subby performs a specific task within the larger routine.
Mỗi chức năng phụ trợ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong quy trình tổng thể.
the subby chassis provides excellent protection for the internal components.
Khung phụ trợ cung cấp bảo vệ tuyệt vời cho các linh kiện bên trong.
he has a subby nature and avoids conflict whenever possible.
Anh ấy có tính cách phụ trợ và tránh xung đột khi có thể.
you can call a subby from any point in the main script.
Bạn có thể gọi một chức năng phụ trợ từ bất kỳ điểm nào trong kịch bản chính.
the subby sandwich was filled with various meats and cheeses.
Bánh sandwich phụ trợ được làm đầy với nhiều loại thịt và phô mai khác nhau.
the subby player missed the ball during the final match.
Cầu thủ phụ trợ đã bỏ lỡ quả bóng trong trận đấu cuối cùng.
the subby hybrid vehicle offers great fuel efficiency.
Xe lai phụ trợ cung cấp hiệu suất nhiên liệu tuyệt vời.
subby sandwich
Vietnamese_translation
hot subby
Vietnamese_translation
my subby
Vietnamese_translation
cheesy subby
Vietnamese_translation
tuna subby
Vietnamese_translation
subby roll
Vietnamese_translation
subbies are
Vietnamese_translation
two subbies
Vietnamese_translation
love subbies
Vietnamese_translation
veggie subby
Vietnamese_translation
the subby automatically handles the data processing in the background.
Chức năng phụ trợ tự động xử lý dữ liệu trong nền.
his subby attitude made him very popular with the dominant group.
Tư tưởng phụ trợ của anh ấy khiến anh ấy rất được lòng nhóm chủ đạo.
the engineer checked the subby connection to ensure signal stability.
Kỹ sư đã kiểm tra kết nối phụ trợ để đảm bảo tính ổn định của tín hiệu.
she felt subby today and decided to let others take the lead.
Cô cảm thấy mình đang ở vị trí phụ trợ hôm nay và quyết định để người khác dẫn đầu.
each subby performs a specific task within the larger routine.
Mỗi chức năng phụ trợ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong quy trình tổng thể.
the subby chassis provides excellent protection for the internal components.
Khung phụ trợ cung cấp bảo vệ tuyệt vời cho các linh kiện bên trong.
he has a subby nature and avoids conflict whenever possible.
Anh ấy có tính cách phụ trợ và tránh xung đột khi có thể.
you can call a subby from any point in the main script.
Bạn có thể gọi một chức năng phụ trợ từ bất kỳ điểm nào trong kịch bản chính.
the subby sandwich was filled with various meats and cheeses.
Bánh sandwich phụ trợ được làm đầy với nhiều loại thịt và phô mai khác nhau.
the subby player missed the ball during the final match.
Cầu thủ phụ trợ đã bỏ lỡ quả bóng trong trận đấu cuối cùng.
the subby hybrid vehicle offers great fuel efficiency.
Xe lai phụ trợ cung cấp hiệu suất nhiên liệu tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay