subedited

[Mỹ]/ˌsʌbˈɛdɪt/
[Anh]/ˌsʌbˈɛdɪt/

Dịch

vt. làm trợ lý biên tập; phục vụ như biên tập viên phó

Cụm từ & Cách kết hợp

subedit article

chỉnh sửa bài viết

subedit content

chỉnh sửa nội dung

subedit text

chỉnh sửa văn bản

subedit report

chỉnh sửa báo cáo

subedit copy

chỉnh sửa bản sao

subedit layout

chỉnh sửa bố cục

subedit draft

chỉnh sửa bản nháp

subedit material

chỉnh sửa tài liệu

subedit piece

chỉnh sửa đoạn văn

subedit section

chỉnh sửa phần

Câu ví dụ

the editor will subedit the article for clarity.

biên tập viên sẽ chỉnh sửa bài viết để làm rõ.

it is essential to subedit before publishing.

Việc chỉnh sửa trước khi đăng tải là rất quan trọng.

she was asked to subedit the newsletter.

Cô ấy được yêu cầu chỉnh sửa bản tin.

they need to subedit the report for grammar errors.

Họ cần chỉnh sửa báo cáo để sửa lỗi ngữ pháp.

he will subedit the manuscript to improve its flow.

Anh ấy sẽ chỉnh sửa bản thảo để cải thiện dòng chảy của nó.

the team decided to subedit the content collaboratively.

Nhóm quyết định chỉnh sửa nội dung một cách hợp tác.

she learned how to subedit effectively during her internship.

Cô ấy đã học cách chỉnh sửa hiệu quả trong thời gian thực tập.

before submission, always subedit your work carefully.

Trước khi gửi, hãy luôn chỉnh sửa công việc của bạn một cách cẩn thận.

the publisher requires all authors to subedit their drafts.

Nhà xuất bản yêu cầu tất cả các tác giả phải chỉnh sửa bản nháp của họ.

he often has to subedit articles at the last minute.

Anh ấy thường phải chỉnh sửa các bài viết vào phút cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay