subframe data
Dữ liệu khung phụ
subframe structure
Cấu trúc khung phụ
subframe timing
Thời gian khung phụ
multiple subframes
Nhiều khung phụ
subframe alignment
Định vị khung phụ
subframe synchronization
Đồng bộ khung phụ
subframe encoding
Mã hóa khung phụ
subframe boundary
Biên giới khung phụ
subframe transmission
Truyền khung phụ
subframe header
Đầu khung phụ
subframe data
Dữ liệu khung phụ
subframe structure
Cấu trúc khung phụ
subframe timing
Thời gian khung phụ
multiple subframes
Nhiều khung phụ
subframe alignment
Định vị khung phụ
subframe synchronization
Đồng bộ khung phụ
subframe encoding
Mã hóa khung phụ
subframe boundary
Biên giới khung phụ
subframe transmission
Truyền khung phụ
subframe header
Đầu khung phụ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay