subframes

[Mỹ]/ˈsʌbfreɪmz/
[Anh]/ˈsʌbfreɪmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của subframe; các thành phần cấu trúc hoặc đơn vị dữ liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

subframe data

Dữ liệu khung phụ

subframe structure

Cấu trúc khung phụ

subframe timing

Thời gian khung phụ

multiple subframes

Nhiều khung phụ

subframe alignment

Định vị khung phụ

subframe synchronization

Đồng bộ khung phụ

subframe encoding

Mã hóa khung phụ

subframe boundary

Biên giới khung phụ

subframe transmission

Truyền khung phụ

subframe header

Đầu khung phụ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay